Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 02/02/2017
XSTN - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
007969
Giải nhất
50707
Giải nhì
12984
Giải ba
06698
58508
Giải tư
00225
91070
03560
01482
83232
58422
45632
Giải năm
7760
Giải sáu
9339
9478
1324
Giải bảy
822
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
62,707,8
 1 
22,32,8222,4,5
 322,9
2,4,844
25 
 602,9
070,8
0,7,982,4
3,698
 
Ngày: 26/01/2017
XSTN - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
892090
Giải nhất
47120
Giải nhì
62413
Giải ba
68012
16932
Giải tư
39007
82507
71022
53316
85850
82696
38915
Giải năm
4781
Giải sáu
8976
2240
6301
Giải bảy
839
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5,901,72
0,812,3,5,6
1,2,320,2
1,432,9
 40,3
150
1,7,96 
0276
 81
390,6
 
Ngày: 19/01/2017
XSTN - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
649726
Giải nhất
12031
Giải nhì
04111
Giải ba
46017
64656
Giải tư
40848
13549
76688
76399
84591
61643
48665
Giải năm
0678
Giải sáu
1672
6560
2749
Giải bảy
323
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
60 
1,3,7,911,7
723,6
2,431
 43,8,92
656
2,560,5
171,2,8
4,7,888
42,991,9
 
Ngày: 12/01/2017
XSTN - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
471990
Giải nhất
43836
Giải nhì
78275
Giải ba
21637
37146
Giải tư
37980
19292
73767
53593
74314
50980
05355
Giải năm
6255
Giải sáu
6961
9295
1722
Giải bảy
425
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
82,90 
614
2,922,5
936,7
146
2,52,7,9552
3,461,72
3,6275
 802
 90,2,3,5
 
Ngày: 05/01/2017
XSTN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
348276
Giải nhất
52428
Giải nhì
36829
Giải ba
63575
90337
Giải tư
32998
81185
75461
82038
65146
78642
22101
Giải năm
4594
Giải sáu
9242
0273
8240
Giải bảy
250
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
4,501
0,3,61 
4228,9
731,7,8
940,22,6
7,850
4,761
373,5,6
2,3,985
294,8
 
Ngày: 29/12/2016
XSTN - Loại vé: 12K5
Giải ĐB
644960
Giải nhất
64029
Giải nhì
98412
Giải ba
72376
21445
Giải tư
86922
12602
16156
65312
96298
24233
81729
Giải năm
0667
Giải sáu
3509
2306
1645
Giải bảy
169
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
602,6,9
 122
0,12,222,92
333
 452
42,856
0,5,760,7,9
676
985
0,22,698
 
Ngày: 22/12/2016
XSTN - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
149331
Giải nhất
00615
Giải nhì
45232
Giải ba
12083
04354
Giải tư
34191
23292
05705
29797
80425
59226
62082
Giải năm
2353
Giải sáu
5020
8284
2020
Giải bảy
670
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
22,705,8
3,915
3,8,9202,5,6
5,831,2
5,84 
0,1,253,4
26 
970
082,3,4
 91,2,7