Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 20/10/2016
XSTN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
752758
Giải nhất
78597
Giải nhì
23294
Giải ba
76968
62485
Giải tư
84854
56155
96918
23148
87913
70915
92296
Giải năm
9811
Giải sáu
0726
5265
7517
Giải bảy
879
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 0 
111,32,5,7
8
 26
123 
5,948
1,5,6,854,5,8
2,965,8
1,979
1,4,5,685
794,6,7
 
Ngày: 13/10/2016
XSTN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
411440
Giải nhất
75024
Giải nhì
69182
Giải ba
30661
55533
Giải tư
98872
87301
83512
48473
13441
96972
64318
Giải năm
0799
Giải sáu
2183
9926
7581
Giải bảy
228
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,401
0,4,6,812,8
1,72,824,6,8
3,7,830,3
240,1
 5 
261
 722,3
1,281,2,3
999
 
Ngày: 06/10/2016
XSTN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
168603
Giải nhất
63303
Giải nhì
26711
Giải ba
65003
73719
Giải tư
70931
76014
04422
26394
33158
89782
86646
Giải năm
5992
Giải sáu
8371
5463
3183
Giải bảy
183
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
 033
1,3,711,4,5,9
2,8,922
03,6,8231
1,946
158
463
 71
582,32
192,4
 
Ngày: 29/09/2016
XSTN - Loại vé: 9K5
Giải ĐB
666475
Giải nhất
59395
Giải nhì
13740
Giải ba
67877
42672
Giải tư
89594
68766
02271
28223
99426
71785
94679
Giải năm
1235
Giải sáu
2537
3038
4974
Giải bảy
770
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
4,70 
71 
723,6
2,935,7,8
7,940
3,7,8,95 
2,666
3,770,1,2,4
5,7,9
385
793,4,5
 
Ngày: 22/09/2016
XSTN - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
195160
Giải nhất
02164
Giải nhì
26720
Giải ba
96013
43659
Giải tư
38567
53738
42387
63172
45244
15056
94511
Giải năm
4456
Giải sáu
2780
7958
3669
Giải bảy
761
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
2,6,80 
12,6112,3
720
138
4,644
 562,8,9
5260,1,4,7
9
6,872
3,580,7
5,69 
 
Ngày: 15/09/2016
XSTN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
464131
Giải nhất
04877
Giải nhì
25038
Giải ba
13106
07258
Giải tư
43259
99618
88305
53684
46397
41158
63761
Giải năm
8206
Giải sáu
6118
3102
5764
Giải bảy
101
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,5,62
0,3,6182
02 
631,8
6,84 
0582,9
0261,3,4
7,977
12,3,5284
597
 
Ngày: 08/09/2016
XSTN - Loại vé: 9K2
Giải ĐB
323908
Giải nhất
61423
Giải nhì
92098
Giải ba
12253
69584
Giải tư
77170
84594
38393
75341
79320
82078
02052
Giải năm
4840
Giải sáu
3675
2727
6100
Giải bảy
541
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,700,8
421 
520,3,7
2,5,93 
8,940,12
752,3,7
 6 
2,570,5,8
0,7,984
 93,4,8