Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 04/04/2014

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 04/04/2014
XSVL - Loại vé: 35VL14
Giải ĐB
414214
Giải nhất
51917
Giải nhì
92755
Giải ba
93682
96373
Giải tư
57984
04459
63710
91232
45956
16254
70581
Giải năm
8885
Giải sáu
7268
1387
5908
Giải bảy
388
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
108
810,4,7
3,82 
732
1,4,5,844
5,854,5,6,9
568
1,873
0,6,881,2,4,5
7,8
59 
 
Ngày: 04/04/2014
XSBD - Loại vé: 04KS14
Giải ĐB
681923
Giải nhất
07760
Giải nhì
62588
Giải ba
12956
97946
Giải tư
92706
88460
87486
25392
46372
48223
65949
Giải năm
3065
Giải sáu
1922
4577
6124
Giải bảy
810
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
1,2,6206
 10
2,7,920,2,32,4
223 
246,9
656
0,4,5,8602,5
772,7
886,8
492
 
Ngày: 04/04/2014
XSTV - Loại vé: 23TV14
Giải ĐB
736226
Giải nhất
86083
Giải nhì
91741
Giải ba
86045
65554
Giải tư
72888
77814
97766
30816
44158
94166
49197
Giải năm
1498
Giải sáu
7252
5011
2597
Giải bảy
518
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,411,4,6,8
2,522,6
83 
1,541,5
452,4,8
1,2,62662
927 
1,5,8,983,8
 972,8
 
Ngày: 04/04/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
17893
Giải nhất
55302
Giải nhì
68614
78331
Giải ba
46486
27901
01089
12521
96699
86340
Giải tư
5825
8291
9180
7188
Giải năm
3887
0092
8654
3905
8484
5795
Giải sáu
940
943
211
Giải bảy
44
39
48
96
ChụcSốĐ.Vị
42,801,2,5
0,1,2,3
9
11,4
0,921,5
4,931,9
1,4,5,8402,3,4,8
0,2,954
8,96 
87 
4,880,4,6,7
8,9
3,8,991,2,3,5
6,9
 
Ngày: 04/04/2014
XSGL
Giải ĐB
977542
Giải nhất
09850
Giải nhì
14066
Giải ba
29528
33195
Giải tư
45709
19688
05425
39808
38495
20859
93530
Giải năm
6981
Giải sáu
9783
5877
2041
Giải bảy
893
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
3,508,9
4,81 
425,8
8,930
 41,2
2,9250,9
666
777
0,2,8281,3,82
0,593,52
 
Ngày: 04/04/2014
XSNT
Giải ĐB
847515
Giải nhất
03068
Giải nhì
47435
Giải ba
95781
90244
Giải tư
81105
71008
27226
42933
41901
04596
43828
Giải năm
2962
Giải sáu
1672
7251
5095
Giải bảy
045
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
 01,5,8
0,5,815
6,726,8
333,5
444,5
0,1,3,4
9
51
2,962,8
972
0,2,681
 95,6,7