Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 15/03/2015

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 15/03/2015
XSTG - Loại vé: TG3C
Giải ĐB
388081
Giải nhất
22340
Giải nhì
10646
Giải ba
18404
57038
Giải tư
74420
24159
23143
18761
91874
79834
46506
Giải năm
3907
Giải sáu
2238
6633
3880
Giải bảy
324
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
2,4,804,6,7
6,81 
 20,4
3,433,42,82
0,2,32,740,3,6
 59
0,461
074
3280,1
59 
 
Ngày: 15/03/2015
XSKG - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
172980
Giải nhất
97076
Giải nhì
72607
Giải ba
93319
38570
Giải tư
07735
62037
30818
78108
02119
82854
28167
Giải năm
6168
Giải sáu
1695
1599
1332
Giải bảy
247
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
7,807,8
 18,92
32 
 32,5,7
547
3,954
7672,8
0,3,4,6270,6
0,1,680
12,995,9
 
Ngày: 15/03/2015
XSDL - Loại vé: ĐL3K3
Giải ĐB
085553
Giải nhất
03769
Giải nhì
39237
Giải ba
99963
60073
Giải tư
43572
32621
77332
54102
66706
98668
25286
Giải năm
3248
Giải sáu
6370
6016
6500
Giải bảy
699
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
0,5,700,2,6
216
0,3,721
5,6,732,7
 48
 50,3
0,1,863,8,9
370,2,3
4,686
6,999
 
Ngày: 15/03/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
78089
Giải nhất
46985
Giải nhì
89294
99896
Giải ba
68671
27370
23629
54341
47043
23321
Giải tư
3831
4871
2754
7279
Giải năm
8682
9558
8984
7178
8680
4649
Giải sáu
787
012
485
Giải bảy
07
18
49
25
ChụcSốĐ.Vị
7,807
2,3,4,7212,8
1,821,5,9
431
5,8,941,3,92
2,8254,8
96 
0,870,12,8,9
1,5,780,2,4,52
7,9
2,42,7,894,6
 
Ngày: 15/03/2015
XSKT
Giải ĐB
340019
Giải nhất
74571
Giải nhì
18781
Giải ba
88988
30667
Giải tư
10503
41190
79556
03697
61370
35295
74351
Giải năm
7435
Giải sáu
0863
2028
7365
Giải bảy
635
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
7,903
5,7,819
 28
0,6352
 4 
32,6,951,6
5,963,5,7
6,970,1
2,881,8
190,5,6,7
 
Ngày: 15/03/2015
XSKH
Giải ĐB
184248
Giải nhất
12241
Giải nhì
66415
Giải ba
19778
20092
Giải tư
16086
08442
29733
17602
68570
41040
01287
Giải năm
0941
Giải sáu
6824
4449
5113
Giải bảy
428
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
4,702,5
4213,5
0,4,924,8
1,333
240,12,2,8
9
0,15 
86 
870,8
2,4,786,7
492