Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 20/01/2014

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 20/01/2014
XSHCM - Loại vé: 1D2
Giải ĐB
549309
Giải nhất
54087
Giải nhì
70285
Giải ba
97493
33871
Giải tư
75419
99394
56319
96824
26708
67708
72307
Giải năm
0750
Giải sáu
4689
4817
3396
Giải bảy
541
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
503,7,82,9
4,717,92
 24
0,93 
2,941
850
96 
0,1,871
0285,7,9
0,12,893,4,6
 
Ngày: 20/01/2014
XSDT - Loại vé: N04
Giải ĐB
659967
Giải nhất
38976
Giải nhì
97377
Giải ba
65321
49740
Giải tư
46504
64173
62050
24207
44808
74083
89308
Giải năm
8617
Giải sáu
8611
9405
5973
Giải bảy
613
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
4,504,5,7,82
1,211,3,7
 21
1,72,83 
0,540
050,4
767
0,1,6,7732,6,7
0283
 9 
 
Ngày: 20/01/2014
XSCM - Loại vé: T01K3
Giải ĐB
396535
Giải nhất
06214
Giải nhì
36507
Giải ba
54470
03268
Giải tư
23747
06290
00371
57055
52180
85309
95607
Giải năm
0898
Giải sáu
2735
8728
6637
Giải bảy
354
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
7,8,9072,9
5,714
 28
 352,7
1,547
32,551,4,5
 68
02,3,470,1
2,6,980
090,8
 
Ngày: 20/01/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
34098
Giải nhất
57691
Giải nhì
06879
01812
Giải ba
42138
70212
07676
14771
14753
43707
Giải tư
8944
3227
2437
5693
Giải năm
3926
9825
1136
5075
7538
3560
Giải sáu
582
728
287
Giải bảy
61
96
71
03
ChụcSốĐ.Vị
603,7
6,72,9122
12,825,6,7,8
0,5,936,7,82
444
2,753
2,3,7,960,1
0,2,3,8712,5,6,9
2,32,982,7
791,3,6,8
 
Ngày: 20/01/2014
XSTTH
Giải ĐB
052774
Giải nhất
91179
Giải nhì
58022
Giải ba
22605
81379
Giải tư
09719
67905
47169
40569
28848
56476
36906
Giải năm
0937
Giải sáu
6077
0400
2667
Giải bảy
625
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
000,52,62
 19
222,5
 37
748
02,25 
02,767,92
3,6,774,6,7,92
48 
1,62,729 
 
Ngày: 20/01/2014
XSPY
Giải ĐB
415085
Giải nhất
07622
Giải nhì
14234
Giải ba
12096
96059
Giải tư
16956
38665
85881
41126
50518
01128
51267
Giải năm
9019
Giải sáu
2562
8450
2919
Giải bảy
839
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,50 
818,92
2,620,2,6,8
 34,9
34 
6,850,6,9
2,5,962,5,7
67 
1,281,5
12,3,596