THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Trung

Miền: Thứ:
Dãy Số:  
Từ Ngày:  Đến:
   
Chọn miền, (bạn có thể chỉ xem 1 thứ trong tuần hoặc tất cả). Nhập dãy số (đối tượng thống kê là một số nguyên từ 2 đến 4 chữ số), giới hạn đài cần truy vấn và thời gian từ ngày đến ngày.

Thống kê dãy số 33 Miền Trung đài(1-2-3) từ ngày: 23/03/2026 - 22/04/2026

Đắk Lắk
21/04/2026
Giải tư:   65445 - 76773 - 37439 - 63101 - 52433 - 37602 - 72049
Phú Yên
20/04/2026
Giải tư:   51225 - 83059 - 00519 - 81188 - 25185 - 07833 - 02144
Ninh Thuận
17/04/2026
Giải tư:   00449 - 12733 - 64932 - 05755 - 64379 - 46007 - 36975
Quảng Trị
16/04/2026
Giải tư:   76834 - 92984 - 38597 - 96284 - 41333 - 63173 - 65834
Huế
13/04/2026
Giải ba:   80514 - 80333
Quảng Nam
07/04/2026
Giải tám:   33
Kon Tum
05/04/2026
Giải bảy:  433
Bình Định
02/04/2026
Giải tư:   51219 - 04981 - 51348 - 06961 - 71433 - 20481 - 20702
Quảng Ngãi
28/03/2026
Giải nhì:  84233
Ninh Thuận
27/03/2026
Giải ba:   10940 - 80133
Khánh Hòa
25/03/2026
Giải ba:   90133 - 31585
Phú Yên
23/03/2026
Giải nhì:  44333

Thống kê xổ số Miền Trung đài 1-2-3 đến ngày 10/05/2026

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

24 ( 6 Lần ) Tăng 3
01 ( 5 Lần ) Không tăng
27 ( 5 Lần ) Tăng 1
35 ( 4 Lần ) Không tăng
54 ( 4 Lần ) Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

01 ( 8 Lần ) Không tăng
89 ( 8 Lần ) Không tăng
24 ( 7 Lần ) Tăng 3
29 ( 7 Lần ) Tăng 1
27 ( 6 Lần ) Tăng 2
35 ( 6 Lần ) Tăng 1
38 ( 6 Lần ) Không tăng
48 ( 6 Lần ) Không tăng
79 ( 6 Lần ) Không tăng

Các cặp số ra liên tiếp:

35 ( 5 Ngày ) ( 6 lần )
01 ( 4 Ngày ) ( 7 lần )
27 ( 4 Ngày ) ( 6 lần )
90 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
24 ( 3 Ngày ) ( 6 lần )
00 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
03 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
14 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )
69 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

06      ( 9 ngày )
23      ( 8 ngày )
42      ( 7 ngày )
17      ( 6 ngày )
65      ( 6 ngày )

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
16 Lần 1
0 12 Lần 2
15 Lần 1
1 16 Lần 2
20 Lần 5
2 13 Lần 4
15 Lần 3
3 9 Lần 0
13 Lần 3
4 20 Lần 4
14 Lần 1
5 19 Lần 0
13 Lần 1
6 10 Lần 2
13 Lần 2
7 12 Lần 2
10 Lần 11
8 18 Lần 4
15 Lần 2
9 15 Lần 8