|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 04 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
06/11/2024 -
06/12/2024
Hải Phòng 06/12/2024 |
Giải ba: 32648 - 75950 - 61831 - 59373 - 37321 - 89604 |
Bắc Ninh 04/12/2024 |
Giải bảy: 70 - 32 - 50 - 04 |
Hà Nội 02/12/2024 |
Giải ba: 50572 - 76761 - 16093 - 66704 - 44095 - 77897 |
Thái Bình 01/12/2024 |
Giải ba: 58339 - 26595 - 50625 - 46931 - 25712 - 14804 |
Nam Định 30/11/2024 |
Giải tư: 3216 - 1512 - 4084 - 6804 Giải bảy: 04 - 53 - 96 - 93 |
Hải Phòng 29/11/2024 |
Giải năm: 8030 - 2300 - 5859 - 6866 - 2662 - 3804 |
Bắc Ninh 27/11/2024 |
Giải nhì: 77204 - 52817 |
Quảng Ninh 26/11/2024 |
Giải nhì: 51704 - 89733 Giải năm: 4904 - 2179 - 4028 - 6111 - 7948 - 4184 Giải bảy: 04 - 46 - 35 - 67 |
Hà Nội 11/11/2024 |
Giải tư: 0162 - 9111 - 3604 - 5610 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 09/02/2026
|
34
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
49
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
77
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
89
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
49
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
56
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
09
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
10
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
23
|
( 4 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
25
|
( 4 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
34
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
42
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
48
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
61
|
( 4 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
77
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 7 Lần |
0 |
|
0 |
9 Lần |
0 |
|
| 14 Lần |
2 |
|
1 |
10 Lần |
1 |
|
| 5 Lần |
2 |
|
2 |
8 Lần |
1 |
|
| 10 Lần |
0 |
|
3 |
7 Lần |
1 |
|
| 9 Lần |
0 |
|
4 |
7 Lần |
2 |
|
| 4 Lần |
2 |
|
5 |
9 Lần |
3 |
|
| 10 Lần |
0 |
|
6 |
6 Lần |
0 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
7 |
9 Lần |
0 |
|
| 7 Lần |
1 |
|
8 |
5 Lần |
3 |
|
| 9 Lần |
1 |
|
9 |
11 Lần |
1 |
|
|
|
|