|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 21 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
16/05/2025 -
15/06/2025
Thái Bình 15/06/2025 |
Giải bảy: 29 - 75 - 21 - 00 |
Nam Định 14/06/2025 |
Giải tư: 2495 - 1611 - 3821 - 5558 |
Hải Phòng 13/06/2025 |
Giải ba: 53421 - 19052 - 23519 - 27872 - 89226 - 48429 |
Bắc Ninh 11/06/2025 |
Giải tư: 7998 - 9998 - 4853 - 6521 |
Quảng Ninh 10/06/2025 |
Giải năm: 9621 - 8386 - 7908 - 7022 - 0475 - 3475 |
Hà Nội 05/06/2025 |
Giải ba: 09121 - 20539 - 00564 - 59713 - 59172 - 30057 |
Bắc Ninh 04/06/2025 |
Giải ĐB: 37921 |
Quảng Ninh 03/06/2025 |
Giải nhì: 87077 - 41121 |
Thái Bình 01/06/2025 |
Giải tư: 7950 - 5978 - 8821 - 0830 Giải bảy: 21 - 58 - 83 - 30 |
Nam Định 31/05/2025 |
Giải bảy: 67 - 51 - 09 - 21 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 09/02/2026
|
34
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
49
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
77
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
89
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
49
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
56
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
09
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
10
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
23
|
( 4 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
25
|
( 4 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
34
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
42
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
48
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
61
|
( 4 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
77
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 7 Lần |
0 |
|
0 |
9 Lần |
0 |
|
| 14 Lần |
2 |
|
1 |
10 Lần |
1 |
|
| 5 Lần |
2 |
|
2 |
8 Lần |
1 |
|
| 10 Lần |
0 |
|
3 |
7 Lần |
1 |
|
| 9 Lần |
0 |
|
4 |
7 Lần |
2 |
|
| 4 Lần |
2 |
|
5 |
9 Lần |
3 |
|
| 10 Lần |
0 |
|
6 |
6 Lần |
0 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
7 |
9 Lần |
0 |
|
| 7 Lần |
1 |
|
8 |
5 Lần |
3 |
|
| 9 Lần |
1 |
|
9 |
11 Lần |
1 |
|
|
|
|