|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 23 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
11/01/2026 -
10/02/2026
Quảng Ninh 10/02/2026 |
Giải sáu: 632 - 203 - 423 |
Nam Định 07/02/2026 |
Giải tư: 2133 - 6818 - 2223 - 2250 |
Hải Phòng 06/02/2026 |
Giải tư: 9656 - 7323 - 1879 - 7157 |
Hà Nội 05/02/2026 |
Giải ba: 29697 - 34440 - 97261 - 06557 - 90341 - 04923 |
Quảng Ninh 03/02/2026 |
Giải ba: 49808 - 31824 - 81955 - 42681 - 50643 - 08223 |
Hà Nội 02/02/2026 |
Giải bảy: 23 - 07 - 74 - 06 |
Hải Phòng 30/01/2026 |
Giải ba: 44933 - 42993 - 38923 - 00615 - 76743 - 98146 |
Thái Bình 25/01/2026 |
Giải năm: 5523 - 5519 - 6483 - 6771 - 7336 - 1652 |
Hà Nội 19/01/2026 |
Giải bảy: 23 - 29 - 24 - 53 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 08/03/2026
|
51
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
24
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
27
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
28
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
32
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
43
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
46
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
47
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
62
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
65
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
71
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
78
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
83
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
85
|
( 2 Lần ) |
Giảm 2 |
|
|
88
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
94
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
45
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
05
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
08
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
41
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
51
|
( 4 Lần ) |
Giảm 2 |
|
|
71
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
78
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
79
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
85
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
91
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 3 Lần |
2 |
|
0 |
4 Lần |
3 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
1 |
12 Lần |
2 |
|
| 10 Lần |
3 |
|
2 |
8 Lần |
3 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
3 |
9 Lần |
1 |
|
| 11 Lần |
2 |
|
4 |
10 Lần |
1 |
|
| 8 Lần |
0 |
|
5 |
10 Lần |
1 |
|
| 9 Lần |
0 |
|
6 |
5 Lần |
1 |
|
| 8 Lần |
2 |
|
7 |
6 Lần |
4 |
|
| 10 Lần |
0 |
|
8 |
10 Lần |
1 |
|
| 10 Lần |
1 |
|
9 |
7 Lần |
1 |
|
|
|
|