|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 32 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
11/01/2026 -
10/02/2026
Quảng Ninh 10/02/2026 |
Giải sáu: 632 - 203 - 423 |
Thái Bình 08/02/2026 |
Giải ba: 95110 - 13995 - 21161 - 95191 - 21309 - 01132 Giải sáu: 403 - 432 - 010 |
Bắc Ninh 04/02/2026 |
Giải năm: 7358 - 8882 - 4025 - 6132 - 2344 - 2649 |
Hà Nội 29/01/2026 |
Giải bảy: 81 - 87 - 60 - 32 |
Bắc Ninh 28/01/2026 |
Giải tư: 3309 - 9602 - 5037 - 3432 |
Hà Nội 26/01/2026 |
Giải năm: 2285 - 6013 - 9685 - 3732 - 8265 - 1017 |
Bắc Ninh 21/01/2026 |
Giải bảy: 60 - 26 - 32 - 49 |
Hải Phòng 16/01/2026 |
Giải sáu: 132 - 666 - 595 |
Bắc Ninh 14/01/2026 |
Giải ba: 79283 - 78432 - 76304 - 87446 - 85707 - 10084 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 08/03/2026
|
51
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
24
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
27
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
28
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
32
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
43
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
46
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
47
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
62
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
65
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
71
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
78
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
83
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
85
|
( 2 Lần ) |
Giảm 2 |
|
|
88
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
94
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
45
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
05
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
08
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
41
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
51
|
( 4 Lần ) |
Giảm 2 |
|
|
71
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
78
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
79
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
85
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
91
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 3 Lần |
2 |
|
0 |
4 Lần |
3 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
1 |
12 Lần |
2 |
|
| 10 Lần |
3 |
|
2 |
8 Lần |
3 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
3 |
9 Lần |
1 |
|
| 11 Lần |
2 |
|
4 |
10 Lần |
1 |
|
| 8 Lần |
0 |
|
5 |
10 Lần |
1 |
|
| 9 Lần |
0 |
|
6 |
5 Lần |
1 |
|
| 8 Lần |
2 |
|
7 |
6 Lần |
4 |
|
| 10 Lần |
0 |
|
8 |
10 Lần |
1 |
|
| 10 Lần |
1 |
|
9 |
7 Lần |
1 |
|
|
|
|