|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 34 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
11/01/2026 -
10/02/2026
Hà Nội 09/02/2026 |
Giải sáu: 130 - 769 - 434 |
Thái Bình 08/02/2026 |
Giải năm: 4913 - 6411 - 8467 - 5689 - 5289 - 3034 |
Nam Định 07/02/2026 |
Giải sáu: 464 - 234 - 649 |
Bắc Ninh 04/02/2026 |
Giải tư: 1691 - 0910 - 0234 - 8239 |
Quảng Ninh 27/01/2026 |
Giải tư: 0741 - 2920 - 6534 - 9310 |
Nam Định 24/01/2026 |
Giải bảy: 34 - 84 - 51 - 98 |
Thái Bình 18/01/2026 |
Giải năm: 2713 - 5585 - 3229 - 7634 - 1785 - 1317 |
Quảng Ninh 13/01/2026 |
Giải nhất: 19534 |
Hà Nội 12/01/2026 |
Giải bảy: 31 - 34 - 20 - 42 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 08/03/2026
|
51
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
24
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
27
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
28
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
32
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
43
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
46
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
47
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
62
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
65
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
71
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
78
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
83
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
85
|
( 2 Lần ) |
Giảm 2 |
|
|
88
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
94
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
45
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
05
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
08
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
41
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
51
|
( 4 Lần ) |
Giảm 2 |
|
|
71
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
78
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
79
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
85
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
91
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 3 Lần |
2 |
|
0 |
4 Lần |
3 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
1 |
12 Lần |
2 |
|
| 10 Lần |
3 |
|
2 |
8 Lần |
3 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
3 |
9 Lần |
1 |
|
| 11 Lần |
2 |
|
4 |
10 Lần |
1 |
|
| 8 Lần |
0 |
|
5 |
10 Lần |
1 |
|
| 9 Lần |
0 |
|
6 |
5 Lần |
1 |
|
| 8 Lần |
2 |
|
7 |
6 Lần |
4 |
|
| 10 Lần |
0 |
|
8 |
10 Lần |
1 |
|
| 10 Lần |
1 |
|
9 |
7 Lần |
1 |
|
|
|
|