|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 45 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
05/02/2026 -
07/03/2026
Hải Phòng 06/03/2026 |
Giải năm: 6585 - 1092 - 3994 - 2111 - 8745 - 1194 |
Bắc Ninh 04/03/2026 |
Giải nhất: 13245 |
Hà Nội 02/03/2026 |
Giải nhất: 18045 Giải ba: 96296 - 27117 - 56279 - 77805 - 67303 - 39745 Giải bảy: 45 - 61 - 98 - 00 |
Nam Định 28/02/2026 |
Giải ba: 66427 - 71045 - 98617 - 12286 - 91562 - 98368 |
Hải Phòng 27/02/2026 |
Giải nhất: 70345 |
Hà Nội 23/02/2026 |
Giải ba: 48054 - 88283 - 90399 - 42416 - 59902 - 57645 Giải bảy: 45 - 43 - 00 - 57 |
Nam Định 21/02/2026 |
Giải ba: 65697 - 99008 - 46145 - 79381 - 48609 - 12774 |
Thái Bình 15/02/2026 |
Giải bảy: 79 - 03 - 34 - 45 |
Bắc Ninh 11/02/2026 |
Giải sáu: 545 - 709 - 541 |
Thái Bình 08/02/2026 |
Giải tư: 0921 - 1517 - 3149 - 6645 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 22/04/2026
|
06
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
25
|
( 3 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
39
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
73
|
( 3 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
79
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
13
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
25
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
72
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
79
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
06
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
09
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
14
|
( 4 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
60
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
61
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
73
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
76
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
81
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
95
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 13 Lần |
2 |
|
0 |
5 Lần |
2 |
|
| 4 Lần |
5 |
|
1 |
10 Lần |
3 |
|
| 9 Lần |
1 |
|
2 |
7 Lần |
0 |
|
| 9 Lần |
2 |
|
3 |
9 Lần |
0 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
4 |
7 Lần |
4 |
|
| 4 Lần |
1 |
|
5 |
8 Lần |
2 |
|
| 8 Lần |
1 |
|
6 |
10 Lần |
2 |
|
| 14 Lần |
5 |
|
7 |
8 Lần |
0 |
|
| 3 Lần |
3 |
|
8 |
8 Lần |
4 |
|
| 11 Lần |
0 |
|
9 |
9 Lần |
1 |
|
|
|
|