|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 48 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
05/02/2026 -
07/03/2026
Quảng Ninh 03/03/2026 |
Giải năm: 3937 - 6820 - 5108 - 1978 - 0748 - 2759 |
Thái Bình 01/03/2026 |
Giải năm: 8156 - 7191 - 0875 - 7747 - 1348 - 0651 Giải sáu: 248 - 357 - 890 Giải ĐB: 90148 |
Bắc Ninh 25/02/2026 |
Giải năm: 8450 - 0366 - 0154 - 7196 - 5248 - 7701 |
Thái Bình 22/02/2026 |
Giải năm: 8585 - 1495 - 1092 - 8317 - 7790 - 8648 |
Bắc Ninh 11/02/2026 |
Giải ba: 95539 - 28188 - 78409 - 65621 - 66739 - 32548 |
Hà Nội 05/02/2026 |
Giải sáu: 664 - 748 - 487 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 22/04/2026
|
06
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
25
|
( 3 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
39
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
73
|
( 3 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
79
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
13
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
25
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
72
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
79
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
06
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
09
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
14
|
( 4 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
60
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
61
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
73
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
76
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
81
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
95
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 13 Lần |
2 |
|
0 |
5 Lần |
2 |
|
| 4 Lần |
5 |
|
1 |
10 Lần |
3 |
|
| 9 Lần |
1 |
|
2 |
7 Lần |
0 |
|
| 9 Lần |
2 |
|
3 |
9 Lần |
0 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
4 |
7 Lần |
4 |
|
| 4 Lần |
1 |
|
5 |
8 Lần |
2 |
|
| 8 Lần |
1 |
|
6 |
10 Lần |
2 |
|
| 14 Lần |
5 |
|
7 |
8 Lần |
0 |
|
| 3 Lần |
3 |
|
8 |
8 Lần |
4 |
|
| 11 Lần |
0 |
|
9 |
9 Lần |
1 |
|
|
|
|