|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 51 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
05/02/2026 -
07/03/2026
Nam Định 07/03/2026 |
Giải nhì: 72851 - 79896 Giải ĐB: 51951 |
Hải Phòng 06/03/2026 |
Giải ba: 37366 - 95788 - 55078 - 78381 - 54571 - 85851 |
Bắc Ninh 04/03/2026 |
Giải ba: 26251 - 44791 - 25742 - 09992 - 40402 - 26367 |
Thái Bình 01/03/2026 |
Giải ba: 15703 - 06203 - 13706 - 07938 - 01540 - 95651 Giải năm: 8156 - 7191 - 0875 - 7747 - 1348 - 0651 |
Hà Nội 26/02/2026 |
Giải ba: 26458 - 02328 - 47651 - 14451 - 71896 - 93956 |
Thái Bình 15/02/2026 |
Giải tư: 9816 - 8859 - 9751 - 1035 |
Nam Định 07/02/2026 |
Giải năm: 1151 - 8762 - 8991 - 6418 - 0292 - 9309 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 22/04/2026
|
06
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
25
|
( 3 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
39
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
73
|
( 3 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
79
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
13
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
25
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
72
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
79
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
06
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
09
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
14
|
( 4 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
60
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
61
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
73
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
76
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
81
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
95
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 13 Lần |
2 |
|
0 |
5 Lần |
2 |
|
| 4 Lần |
5 |
|
1 |
10 Lần |
3 |
|
| 9 Lần |
1 |
|
2 |
7 Lần |
0 |
|
| 9 Lần |
2 |
|
3 |
9 Lần |
0 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
4 |
7 Lần |
4 |
|
| 4 Lần |
1 |
|
5 |
8 Lần |
2 |
|
| 8 Lần |
1 |
|
6 |
10 Lần |
2 |
|
| 14 Lần |
5 |
|
7 |
8 Lần |
0 |
|
| 3 Lần |
3 |
|
8 |
8 Lần |
4 |
|
| 11 Lần |
0 |
|
9 |
9 Lần |
1 |
|
|
|
|