|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 61 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
08/01/2025 -
07/02/2025
Thái Bình 02/02/2025 |
Giải ba: 85261 - 68971 - 53584 - 32874 - 20661 - 74212 |
Nam Định 01/02/2025 |
Giải năm: 5656 - 2955 - 8623 - 5058 - 4198 - 7061 |
Hà Nội 27/01/2025 |
Giải ba: 10761 - 51341 - 21302 - 67817 - 98261 - 42768 |
Thái Bình 26/01/2025 |
Giải tư: 3912 - 5124 - 4661 - 3179 |
Quảng Ninh 21/01/2025 |
Giải ba: 44492 - 79071 - 45381 - 28403 - 10161 - 61995 |
Quảng Ninh 14/01/2025 |
Giải sáu: 863 - 661 - 104 |
Hà Nội 13/01/2025 |
Giải ba: 28149 - 69910 - 25010 - 28210 - 14861 - 52627 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 08/03/2026
|
51
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
24
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
27
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
28
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
32
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
43
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
46
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
47
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
62
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
65
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
71
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
78
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
83
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
85
|
( 2 Lần ) |
Giảm 2 |
|
|
88
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
94
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
45
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
05
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
08
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
41
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
51
|
( 4 Lần ) |
Giảm 2 |
|
|
71
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
78
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
79
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
85
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
91
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 3 Lần |
2 |
|
0 |
4 Lần |
3 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
1 |
12 Lần |
2 |
|
| 10 Lần |
3 |
|
2 |
8 Lần |
3 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
3 |
9 Lần |
1 |
|
| 11 Lần |
2 |
|
4 |
10 Lần |
1 |
|
| 8 Lần |
0 |
|
5 |
10 Lần |
1 |
|
| 9 Lần |
0 |
|
6 |
5 Lần |
1 |
|
| 8 Lần |
2 |
|
7 |
6 Lần |
4 |
|
| 10 Lần |
0 |
|
8 |
10 Lần |
1 |
|
| 10 Lần |
1 |
|
9 |
7 Lần |
1 |
|
|
|
|