|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 94 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
15/03/2026 -
14/04/2026
Quảng Ninh 14/04/2026 |
Giải tư: 1103 - 7294 - 6485 - 2571 |
Nam Định 11/04/2026 |
Giải sáu: 097 - 494 - 880 |
Hà Nội 09/04/2026 |
Giải ba: 48032 - 05964 - 80760 - 72118 - 18594 - 27094 |
Bắc Ninh 08/04/2026 |
Giải bảy: 60 - 94 - 00 - 26 |
Hải Phòng 03/04/2026 |
Giải tư: 9687 - 5975 - 6794 - 6176 |
Nam Định 28/03/2026 |
Giải năm: 7194 - 9927 - 2925 - 1164 - 2143 - 4991 |
Hà Nội 26/03/2026 |
Giải nhất: 60794 |
Nam Định 21/03/2026 |
Giải ba: 60611 - 75467 - 63729 - 94907 - 97040 - 24194 Giải ĐB: 88594 |
Hà Nội 19/03/2026 |
Giải nhất: 65394 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 13/05/2026
|
74
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
04
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
27
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
46
|
( 3 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
83
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
52
|
( 6 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
17
|
( 5 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
74
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
83
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 8 Lần |
3 |
|
0 |
7 Lần |
1 |
|
| 9 Lần |
2 |
|
1 |
9 Lần |
1 |
|
| 7 Lần |
1 |
|
2 |
6 Lần |
2 |
|
| 8 Lần |
1 |
|
3 |
11 Lần |
0 |
|
| 10 Lần |
3 |
|
4 |
11 Lần |
0 |
|
| 8 Lần |
5 |
|
5 |
5 Lần |
1 |
|
| 6 Lần |
1 |
|
6 |
8 Lần |
3 |
|
| 9 Lần |
1 |
|
7 |
9 Lần |
4 |
|
| 8 Lần |
3 |
|
8 |
9 Lần |
2 |
|
| 8 Lần |
2 |
|
9 |
6 Lần |
2 |
|
|
|
|