|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 95 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
11/01/2026 -
10/02/2026
Hà Nội 09/02/2026 |
Giải ba: 11715 - 48789 - 40846 - 74155 - 45695 - 67087 |
Thái Bình 08/02/2026 |
Giải ba: 95110 - 13995 - 21161 - 95191 - 21309 - 01132 |
Hà Nội 29/01/2026 |
Giải nhì: 15380 - 53895 |
Bắc Ninh 28/01/2026 |
Giải sáu: 801 - 295 - 993 |
Hà Nội 19/01/2026 |
Giải ba: 49895 - 00673 - 22045 - 65750 - 76293 - 04049 |
Hải Phòng 16/01/2026 |
Giải sáu: 132 - 666 - 595 |
Bắc Ninh 14/01/2026 |
Giải tư: 5422 - 1753 - 9687 - 8395 |
Hà Nội 12/01/2026 |
Giải ba: 80158 - 02439 - 79195 - 56597 - 11543 - 45857 |
Thái Bình 11/01/2026 |
Giải sáu: 768 - 195 - 519 Giải bảy: 70 - 95 - 10 - 43 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 08/03/2026
|
51
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
24
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
27
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
28
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
32
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
43
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
46
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
47
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
62
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
65
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
71
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
78
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
83
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
85
|
( 2 Lần ) |
Giảm 2 |
|
|
88
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
91
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
94
|
( 2 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
45
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
05
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
08
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
41
|
( 4 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
51
|
( 4 Lần ) |
Giảm 2 |
|
|
71
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
78
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
79
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
85
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
|
91
|
( 4 Lần ) |
Không tăng |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 3 Lần |
2 |
|
0 |
4 Lần |
3 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
1 |
12 Lần |
2 |
|
| 10 Lần |
3 |
|
2 |
8 Lần |
3 |
|
| 6 Lần |
0 |
|
3 |
9 Lần |
1 |
|
| 11 Lần |
2 |
|
4 |
10 Lần |
1 |
|
| 8 Lần |
0 |
|
5 |
10 Lần |
1 |
|
| 9 Lần |
0 |
|
6 |
5 Lần |
1 |
|
| 8 Lần |
2 |
|
7 |
6 Lần |
4 |
|
| 10 Lần |
0 |
|
8 |
10 Lần |
1 |
|
| 10 Lần |
1 |
|
9 |
7 Lần |
1 |
|
|
|
|