|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Trung
Thống kê dãy số 91 Miền Trung đài(1-2-3) từ ngày:
07/04/2026 -
07/05/2026
Đà Nẵng 06/05/2026 |
Giải tư: 68845 - 34773 - 52002 - 06083 - 68579 - 26196 - 28191 |
Huế 03/05/2026 |
Giải tư: 32387 - 23381 - 41312 - 10588 - 76646 - 05518 - 56891 |
Quảng Ngãi 02/05/2026 |
Giải ba: 68514 - 04791 |
Gia Lai 01/05/2026 |
Giải nhì: 22491 |
Ninh Thuận 01/05/2026 |
Giải nhất: 09391 Giải sáu: 6891 - 6318 - 4407 |
Quảng Bình 30/04/2026 |
Giải tám: 91 |
Huế 27/04/2026 |
Giải tư: 98922 - 96597 - 95228 - 17943 - 27156 - 19087 - 51791 |
Kon Tum 26/04/2026 |
Giải ba: 87591 - 01484 |
Quảng Trị 23/04/2026 |
Giải sáu: 7276 - 8151 - 9891 |
Huế 19/04/2026 |
Giải sáu: 2891 - 3073 - 1390 |
Đà Nẵng 18/04/2026 |
Giải tư: 32800 - 12691 - 51119 - 40608 - 40109 - 56006 - 30996 |
Quảng Bình 16/04/2026 |
Giải tư: 71557 - 23797 - 67103 - 88198 - 99377 - 48302 - 33891 |
Quảng Nam 14/04/2026 |
Giải ba: 99420 - 58991 |
Huế 12/04/2026 |
Giải ba: 87746 - 73391 |
Quảng Ngãi 11/04/2026 |
Giải sáu: 1871 - 7291 - 3119 |
Thống kê xổ số Miền Trung đài 1-2-3 đến ngày 15/05/2026
|
70
|
( 5 Lần ) |
Không tăng |
|
|
59
|
( 4 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
14
|
( 3 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
23
|
( 3 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
25
|
( 3 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
44
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
45
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
60
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
87
|
( 3 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
91
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
96
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
14
|
( 9 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
32
|
( 8 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
24
|
( 7 Lần ) |
Giảm 1 |
|
|
54
|
( 7 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
87
|
( 7 Lần ) |
Không tăng
|
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| 8 Lần |
1 |
|
0 |
17 Lần |
1 |
|
| 17 Lần |
2 |
|
1 |
11 Lần |
2 |
|
| 13 Lần |
6 |
|
2 |
9 Lần |
4 |
|
| 12 Lần |
0 |
|
3 |
10 Lần |
3 |
|
| 13 Lần |
2 |
|
4 |
14 Lần |
1 |
|
| 12 Lần |
2 |
|
5 |
18 Lần |
4 |
|
| 13 Lần |
3 |
|
6 |
12 Lần |
1 |
|
| 11 Lần |
2 |
|
7 |
10 Lần |
2 |
|
| 14 Lần |
2 |
|
8 |
11 Lần |
0 |
|
| 13 Lần |
4 |
|
9 |
14 Lần |
0 |
|
|
|
|