|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Cần Thơ
Thống kê dãy số 11 xổ số
Cần Thơ từ ngày:
07/02/2025 -
07/02/2026
| 03/12/2025 |
Giải ba: 94011 - 84231 Giải tư: 46411 - 06551 - 14226 - 16779 - 55838 - 76423 - 79700 |
| 26/11/2025 |
Giải sáu: 7712 - 8144 - 0611 |
| 29/10/2025 |
Giải đặc biệt: 634611 |
| 15/10/2025 |
Giải tư: 15030 - 30046 - 81819 - 61211 - 09511 - 05991 - 15080 |
| 24/09/2025 |
Giải nhì: 52011 |
| 10/09/2025 |
Giải tư: 76004 - 15099 - 72408 - 09371 - 43611 - 63098 - 72655 |
| 09/04/2025 |
Giải tám: 11 |
Thống kê - Xổ số Cần Thơ đến ngày 04/03/2026
| 12 |
4 Lần |
Tăng 2
|
|
| 71 |
3 Lần |
Tăng 1
|
|
| 75 |
3 Lần |
Không tăng |
|
| 93 |
3 Lần |
Tăng 2
|
|
| 02 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 04 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 10 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 13 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 23 |
2 Lần |
Tăng 1
|
|
| 24 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 35 |
2 Lần |
Tăng 1
|
|
| 38 |
2 Lần |
Tăng 1
|
|
| 40 |
2 Lần |
Tăng 1
|
|
| 42 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 50 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 55 |
2 Lần |
Tăng 1
|
|
| 61 |
2 Lần |
Tăng 1
|
|
| 64 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 65 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 82 |
2 Lần |
Tăng 1
|
|
| 85 |
2 Lần |
Giảm 1
|
|
| 88 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 90 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 95 |
2 Lần |
Không tăng |
|
| 75 |
6 Lần |
Không tăng |
|
| 12 |
5 Lần |
Tăng 1
|
|
| 71 |
5 Lần |
Tăng 1
|
|
| 04 |
4 Lần |
Tăng 1
|
|
| 22 |
4 Lần |
Không tăng |
|
| 25 |
4 Lần |
Không tăng |
|
| 35 |
4 Lần |
Tăng 1
|
|
| 74 |
4 Lần |
Tăng 1
|
|
| 82 |
4 Lần |
Tăng 1
|
|
| 85 |
4 Lần |
Giảm 1
|
|
| 88 |
4 Lần |
Không tăng |
|
| 71 |
10 Lần |
Tăng 1
|
|
| 82 |
10 Lần |
Không tăng |
|
| 83 |
10 Lần |
Không tăng |
|
| 12 |
9 Lần |
Tăng 2
|
|
| 22 |
9 Lần |
Không tăng |
|
| 74 |
9 Lần |
Tăng 1
|
|
| 85 |
9 Lần |
Không tăng |
|
| 89 |
9 Lần |
Không tăng |
|
| 11 |
8 Lần |
Không tăng |
|
| 21 |
8 Lần |
Không tăng |
|
| 31 |
8 Lần |
Không tăng |
|
| 48 |
8 Lần |
Giảm 1
|
|
| 53 |
8 Lần |
Không tăng |
|
| 76 |
8 Lần |
Không tăng |
|
Các cặp số ra liên tiếp :
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Cần Thơ TRONG lần quay
| 8 Lần |
3 |
|
0 |
13 Lần |
2 |
|
| 9 Lần |
1 |
|
1 |
6 Lần |
0 |
|
| 11 Lần |
4 |
|
2 |
11 Lần |
3 |
|
| 10 Lần |
4 |
|
3 |
10 Lần |
2 |
|
| 9 Lần |
1 |
|
4 |
10 Lần |
2 |
|
| 8 Lần |
1 |
|
5 |
14 Lần |
2 |
|
| 7 Lần |
3 |
|
6 |
6 Lần |
0 |
|
| 10 Lần |
2 |
|
7 |
6 Lần |
2 |
|
| 8 Lần |
1 |
|
8 |
10 Lần |
4 |
|
| 10 Lần |
4 |
|
9 |
4 Lần |
1 |
|
|
|
|