KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
10/04/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
22
172
5740
6001
5428
8249
86911
92784
88328
24365
87891
12135
14372
01223
46530
78452
98251
035606
Khánh Hòa
XSKH
22
427
6143
9713
8380
2222
02513
42784
54849
92229
68425
17801
30652
61385
14283
24687
90794
182714
Thứ ba
09/04/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
32
917
1561
5133
8849
5702
16699
85349
31899
79963
20661
90126
98633
00760
28511
25376
18579
147361
Quảng Nam
XSQNM
14
338
1665
6138
6864
5582
11636
66695
07247
06473
24539
54168
16152
49631
49033
23044
78736
850181
Thứ hai
08/04/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
59
738
4307
7637
3242
5053
43529
53185
82142
62509
79922
14362
10643
30371
90203
52560
05277
905943
Thừa T. Huế
XSTTH
21
917
0429
8704
6880
1827
78391
57151
75209
26176
16516
69565
48859
98065
21526
09657
87671
727772
Chủ nhật
07/04/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
80
449
0345
6068
0997
5106
50498
43038
06035
49303
15632
17220
49190
94461
01794
93930
17006
608750
Khánh Hòa
XSKH
78
811
7471
8401
5354
8297
85216
48697
42870
73019
16547
06113
40138
40923
85849
62429
91844
508281
Thừa T. Huế
XSTTH
11
198
0318
9799
9968
9123
60247
83437
22212
05469
37017
07327
70478
59542
63860
52237
13478
947853
Thứ bảy
06/04/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
04
380
3901
0674
1813
0885
64953
13815
67316
57299
41147
97574
98027
81924
37244
70715
68799
249316
Quảng Ngãi
XSQNG
38
321
0118
9356
0935
2391
36960
72336
75873
07260
84750
17674
80805
09805
53094
15101
61401
181411
Đắk Nông
XSDNO
93
508
4182
9995
2808
6448
17125
01337
73296
45488
36500
23617
59222
77258
33042
36732
43448
690805
Thứ sáu
05/04/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
95
151
4224
4511
2017
1134
25785
03760
06599
99244
39464
16149
39247
88796
72182
30569
05016
854776
Ninh Thuận
XSNT
74
062
1159
6357
5270
8678
77729
98724
74314
90089
20716
79131
27889
21591
27099
89873
67016
329648
Thứ năm
04/04/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
41
939
9383
0006
8297
5660
39118
59460
67627
81154
30934
87871
28260
45206
49292
13620
73965
217426
Quảng Trị
XSQT
82
328
9366
1791
6843
3795
37937
04185
18763
31771
59383
13425
21594
68204
56106
56873
64054
184007
Quảng Bình
XSQB
23
722
7054
7369
0722
7751
76739
66768
96024
35780
49429
23121
00044
25568
72452
27862
19466
610560