KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
06/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
45
280
9130
1774
0970
9189
99618
56696
07450
03050
77526
39117
47199
71620
29207
94014
92175
499850
Khánh Hòa
XSKH
72
640
1901
1777
9503
5873
56814
41500
56393
46194
63914
95066
96021
66197
77725
10895
49418
045366
Thứ ba
05/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
14
401
2240
8934
2846
1863
73235
28728
02395
48993
53810
04642
02627
10177
57533
46465
64214
433523
Quảng Nam
XSQNM
74
262
2576
8003
5744
6233
36589
43898
14381
62247
09202
01295
47241
43694
15306
45040
86223
629473
Thứ hai
04/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
93
248
2372
8945
2337
8433
69695
10478
91958
10167
78428
11815
46270
36912
08140
71461
07814
302925
Thừa T. Huế
XSTTH
06
139
4896
7609
1155
6960
15888
37959
33596
74237
55660
13144
83344
50161
59565
50009
97969
851389
Chủ nhật
03/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
05
212
1221
0255
4646
7261
14249
86804
42119
03761
72831
04189
61076
22203
29354
50618
10126
471041
Khánh Hòa
XSKH
45
857
0977
6395
8414
7499
09622
77624
71597
50662
25735
40551
90671
52607
96328
92186
82786
659894
Thừa T. Huế
XSTTH
82
237
0483
9871
6147
1975
36146
86602
87012
57444
88707
12300
65044
12539
15012
60208
00400
634594
Thứ bảy
02/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
36
038
0055
8007
3677
2457
29181
47508
66597
56254
29789
92631
85358
74762
61079
14909
21866
147917
Quảng Ngãi
XSQNG
06
394
1856
5781
5708
2764
07644
00463
60372
52340
02527
57237
68164
49046
15194
04352
81455
049669
Đắk Nông
XSDNO
21
706
5797
6611
4946
1520
33089
16447
03758
38109
11620
17130
27004
72641
07534
20980
57104
462239
Thứ sáu
01/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
64
218
7036
8684
8862
0414
46599
11374
71962
25938
28892
08395
19182
04038
01011
24378
01150
155290
Ninh Thuận
XSNT
17
650
6281
9237
5398
7953
12589
37131
41689
77664
64511
55151
52122
98224
98984
96629
04572
173882
Thứ năm
29/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
23
416
9656
3120
1715
8933
81727
17122
90298
86210
36890
37026
36895
00050
51940
74210
39084
525120
Quảng Trị
XSQT
69
308
3399
0224
1731
4433
78398
44817
82282
17502
67040
07163
76312
08782
99723
13684
70033
856748
Quảng Bình
XSQB
31
560
2444
5640
2598
8898
11338
18420
10872
30162
93419
79073
47198
50511
98391
87609
10422
096454