www.minhngoc.net.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Xổ số Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Chủ nhật
14/12/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TGB12
73
196
7290
9373
1760
9325
11001
66013
67035
67719
53596
56333
76074
24584
18283
99933
51577
365716
Kiên Giang
12K2
85
196
9826
8594
4432
8899
86019
37250
75871
37077
76506
75944
25078
43794
46475
01643
77634
320660
Đà Lạt
ĐL12K2
68
716
6350
2491
5261
6813
64127
50821
00895
10086
81177
24026
13253
03735
11735
92278
88037
789147
Chủ nhật
07/12/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TGA12
82
547
5056
8970
9715
8127
10599
27450
64848
28771
59272
08236
74140
13191
19900
25613
61604
509554
Kiên Giang
12K1
24
253
4110
7454
8562
5514
24092
45511
68431
49478
26383
36530
03269
29776
75049
42193
43711
536240
Đà Lạt
ĐL12K1
99
364
3971
5293
5099
4347
24682
04265
82006
22694
04086
38858
11269
64961
60943
33186
58613
172092
Chủ nhật
30/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TGE11
43
624
8769
6967
8310
4882
57348
47957
49782
32879
50526
24614
11178
05095
74296
45214
50092
945532
Kiên Giang
11K5
53
102
5477
5408
7540
0219
01545
54231
00847
34620
92786
91823
22254
63349
67914
37192
80497
237904
Đà Lạt
ĐL11K5
90
250
7084
1767
5394
9536
53020
10593
32521
25601
45699
17222
35814
30340
86040
85453
52280
736219
Chủ nhật
23/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TGD11
68
634
3771
6440
0389
0965
71164
16283
53714
54860
16037
86774
97848
49094
31150
09181
53441
500368
Kiên Giang
11K4
43
096
3062
4155
2819
9103
31825
96371
75271
93522
49689
55330
46043
54429
32283
95350
92130
146619
Đà Lạt
ĐL11K4
07
644
2057
9478
4975
7652
71967
46582
15413
56473
08981
44361
83439
85486
56104
81327
68361
251242
Chủ nhật
16/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TGC11
41
256
0136
0143
8148
4310
22722
02642
73698
77275
05961
55287
21537
38285
74440
13849
13158
493777
Kiên Giang
11K3
92
736
3302
6307
1874
1313
15902
53741
91706
57229
45766
53385
19825
72055
39520
67955
07537
820596
Đà Lạt
ĐL11K3
00
613
9031
9150
6354
0406
02883
53340
71509
66616
57636
81092
83602
40391
35150
22566
55000
420714
Chủ nhật
09/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TGB11
95
733
5100
0754
6189
7239
41145
16695
09421
63804
25898
08633
99214
80010
19991
04962
69131
258450
Kiên Giang
11K2
42
579
9855
1695
0794
8333
35120
15287
82205
06719
91434
50423
26796
93948
09649
46707
59485
419327
Đà Lạt
ĐL11K2
65
099
5996
0519
2893
7703
65580
56026
92848
26065
28508
73217
67041
68009
57665
52325
40379
978130
Chủ nhật
02/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TGA11
23
016
1556
3656
4176
3390
90260
01471
58016
40732
68891
50834
93561
39415
15189
06256
78387
545150
Kiên Giang
11K1
50
551
5373
2976
4875
1102
28539
63139
58063
48935
41701
02723
41398
20091
22416
37309
38463
048674
Đà Lạt
ĐL11K1
61
204
0075
8638
4023
2336
93752
22930
27309
04977
91008
21818
94007
24934
62958
64035
54958
090431