www.minhngoc.net.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Xổ số Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT Vĩnh Long

Thứ sáu Ngày: 18/04/2014Loại vé: 35VL16
ChụcSốĐ.Vị
8,3,509,7,9
5,512
9,1,927
333,0,4
345,7
451,1,0
 67,7
6,6,2,0,47 
 80
0,092,2
Giải ĐB
199567
Giải nhất
91633
Giải nhì
25280
Giải ba
96267
71409
Giải tư
31627
42292
31130
82207
52812
03134
04051
Giải năm
5251
Giải sáu
2945
7647
1792
Giải bảy
009
Giải 8
50
 
Thứ sáu Ngày: 11/04/2014Loại vé: 35VL15
ChụcSốĐ.Vị
204,1
8,5,4,0,314
 20
8,531
0,146,1,6
9,759,7,3,1
4,468,7
5,675
681,3
595
Giải ĐB
162568
Giải nhất
76381
Giải nhì
15059
Giải ba
04995
82604
Giải tư
41520
07183
09046
07514
06357
56553
13151
Giải năm
9841
Giải sáu
5501
0546
8067
Giải bảy
731
Giải 8
75
 
Thứ sáu Ngày: 04/04/2014Loại vé: 35VL14
ChụcSốĐ.Vị
108
814,7,0
8,32 
732
1,8,5,444
5,855,9,6,4
568
1,873
6,0,882,4,1,5,7,8
59 
Giải ĐB
414214
Giải nhất
51917
Giải nhì
92755
Giải ba
93682
96373
Giải tư
57984
04459
63710
91232
45956
16254
70581
Giải năm
8885
Giải sáu
7268
1387
5908
Giải bảy
388
Giải 8
44
 
Thứ sáu Ngày: 28/03/2014Loại vé: 35VL13
ChụcSốĐ.Vị
1,3,0,500
910,8
7,724
3,837,0,3
24 
 50
9,867,7
3,6,672,2
8,1,888,6,8,3
 91,6
Giải ĐB
159388
Giải nhất
60937
Giải nhì
05410
Giải ba
41930
44267
Giải tư
05967
15791
66372
15696
08500
97150
10733
Giải năm
9586
Giải sáu
3418
4688
2083
Giải bảy
672
Giải 8
24
 
Thứ sáu Ngày: 21/03/2014Loại vé: 35VL12
ChụcSốĐ.Vị
806
5,91 
4,7,72 
333,4
9,6,348,2,7
951,7,8
8,064
5,472,2,8
4,5,786,0
 94,5,1
Giải ĐB
648151
Giải nhất
94194
Giải nhì
93386
Giải ba
85095
44857
Giải tư
62848
68942
66764
01172
93891
98133
25134
Giải năm
3158
Giải sáu
7906
8447
6272
Giải bảy
278
Giải 8
80
 
Thứ sáu Ngày: 14/03/2014Loại vé: 35VL11
ChụcSốĐ.Vị
9,708,5,4
7,612,4
1,222
6,339,9,3,8
4,1,044
05 
 63,9,1
 70,1,8
0,7,38 
6,3,390
Giải ĐB
925112
Giải nhất
52990
Giải nhì
72363
Giải ba
04908
56070
Giải tư
18371
41569
90761
09044
15514
46678
12405
Giải năm
8139
Giải sáu
8939
1733
0604
Giải bảy
022
Giải 8
38
 
Thứ sáu Ngày: 07/03/2014Loại vé: 35VL10
ChụcSốĐ.Vị
9,202
618
0,4,8,724,0
333,6,4
2,8,342,7
5,855,6
6,3,566,1
472
185,2,4
 90
Giải ĐB
385902
Giải nhất
06055
Giải nhì
50685
Giải ba
32966
92833
Giải tư
26324
04518
48542
60047
74290
13261
17136
Giải năm
0882
Giải sáu
8272
3156
5584
Giải bảy
034
Giải 8
20