www.minhngoc.net.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Xổ số Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Thứ năm
30/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
10K5
68
238
2325
9876
8447
6861
95730
51690
71630
55309
21313
68086
35824
62129
77169
54235
38686
304742
An Giang
AG10K5
94
462
2669
6661
1639
6320
06830
99525
87170
09125
31855
25900
75433
44757
45782
87089
16635
795888
Bình Thuận
10K5
99
161
4353
8599
5691
7413
33725
69161
81877
21404
54700
66909
16357
91743
17299
89975
28762
742264
Thứ năm
23/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
10K4
74
598
0547
5510
5877
5322
67126
84421
38606
51563
90945
69436
72086
98330
81638
62660
54936
143584
An Giang
AG10K4
57
069
4541
1197
9677
6510
93466
54894
42966
14046
43333
36397
29193
62581
82222
66088
66448
135955
Bình Thuận
10K4
97
935
6499
6473
4581
0262
27054
84486
01743
98394
59067
50238
83817
39662
87374
45849
13695
139760
Thứ năm
16/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
10K3
34
766
5648
1148
1326
8444
83152
72516
04653
21270
40367
19453
31425
30123
04832
13036
52581
329941
An Giang
AG10K3
05
351
2478
3300
6813
5952
74004
11468
28898
74809
46796
95210
62039
97286
63372
74027
17741
472072
Bình Thuận
10K3
69
949
7026
2189
9410
9060
05223
07738
55184
14017
41961
46312
53752
20941
41201
85411
86188
845262
Thứ năm
09/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
10K2
76
835
2160
8047
2647
4538
77024
65848
93485
48894
47182
61949
38865
17329
26921
29259
94189
294807
An Giang
AG10K2
96
820
2528
6317
4315
5880
70874
57165
24984
77967
31148
01430
29468
72150
20841
28201
68044
627011
Bình Thuận
10K2
45
794
4286
0811
6697
4940
16185
48209
46536
94549
06868
67664
66069
48774
08828
82563
13292
860026
Thứ năm
02/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
10K1
80
179
9530
8383
8329
9948
59314
99510
48041
13817
00291
44460
67270
65053
61839
47711
84564
611796
An Giang
AG10K1
13
399
3608
6213
5944
8420
66014
18193
72206
66645
54564
12148
53092
43872
56570
92200
56260
555519
Bình Thuận
10K1
24
700
8724
6235
7175
6671
42683
63925
22043
66223
20313
76465
79301
02529
89782
27523
77136
183798
Thứ năm
25/09/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
9K4
00
923
9144
6420
3148
5732
52039
94036
13223
87176
96636
30557
63334
22779
32379
39163
74121
749664
An Giang
AG9K4
60
325
6752
9916
2983
6618
71205
56028
25190
26128
37472
88162
88220
12420
97513
96074
07690
309087
Bình Thuận
9K4
11
635
9536
1425
7907
6181
03184
25722
64814
88621
73345
21535
77619
16795
06957
22119
83481
050661
Thứ năm
18/09/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
9K3
91
446
4011
4505
8273
6893
20764
38744
66889
52853
74324
57148
81904
74625
33066
12977
25457
842965
An Giang
AG9K3
96
940
8864
0222
7356
6577
85430
59839
24737
21627
97024
79943
71250
03721
44750
34318
63317
915215
Bình Thuận
9K3
91
700
3315
0349
1233
6458
01600
80938
98738
23385
34239
53951
15907
28181
96976
27795
60832
920770