www.minhngoc.net.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Xổ số Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT Đồng Tháp

Thứ hai Ngày: 20/04/2015Loại vé: A17
ChụcSốĐ.Vị
90 
2,214,2
121,9,1
9,3,5,333,6,3,7
14 
9,753
368
7,3,977,5
68 
9,299,3,5,0,7
Giải ĐB
459899
Giải nhất
58921
Giải nhì
60593
Giải ba
68395
03790
Giải tư
22177
61468
23414
65475
59133
97853
74836
Giải năm
5929
Giải sáu
7833
2337
1012
Giải bảy
321
Giải 8
97
 
Thứ hai Ngày: 13/04/2015Loại vé: A16
ChụcSốĐ.Vị
908,6,6,7,4
6,7,71 
223,2,5
237
8,04 
7,6,25 
0,0,761,5
3,071,5,1,6
084
999,0
Giải ĐB
701461
Giải nhất
73708
Giải nhì
70206
Giải ba
53484
86506
Giải tư
49971
96223
99999
19075
17865
68022
31737
Giải năm
8290
Giải sáu
7425
0871
2807
Giải bảy
904
Giải 8
76
 
Thứ hai Ngày: 06/04/2015Loại vé: A15
ChụcSốĐ.Vị
901,2,9
014
4,6,026,6,4
635
5,2,5,142
7,354,4
2,2,662,3,6
975
888
097,0
Giải ĐB
282726
Giải nhất
00575
Giải nhì
11954
Giải ba
09197
21488
Giải tư
96726
12642
59290
10924
60054
37035
84662
Giải năm
7714
Giải sáu
1301
5663
7402
Giải bảy
209
Giải 8
66
 
Thứ hai Ngày: 30/03/2015Loại vé: A14
ChụcSốĐ.Vị
7,4,6,40 
111,6
426
 34
3,7,5,540,2,0,8
954,4
1,2,968,0
7,770,7,4,7
6,48 
 95,6
Giải ĐB
066168
Giải nhất
22134
Giải nhì
41511
Giải ba
25270
60040
Giải tư
04377
65116
86342
19874
40754
94195
96160
Giải năm
4140
Giải sáu
6877
9548
9654
Giải bảy
526
Giải 8
96
 
Thứ hai Ngày: 23/03/2015Loại vé: A13
ChụcSốĐ.Vị
 04
 18,6,7
729,8,6
8,6,8,43 
043
 5 
1,263,8
179,2,9,8
1,2,6,783,3,9
7,2,9,7,899
Giải ĐB
145879
Giải nhất
44072
Giải nhì
55618
Giải ba
89329
82583
Giải tư
01399
35304
90179
60216
37828
59363
72083
Giải năm
6489
Giải sáu
0468
7326
4643
Giải bảy
717
Giải 8
78
 
Thứ hai Ngày: 16/03/2015Loại vé: A12
ChụcSốĐ.Vị
2,102,1
1,4,9,0,611,6,4,0
020,6
3,833
6,5,149,1
854,6
1,5,264,1
 7 
 85,3
491
Giải ĐB
427549
Giải nhất
92602
Giải nhì
72411
Giải ba
79641
90316
Giải tư
33791
70485
98664
88120
42701
16154
32714
Giải năm
4156
Giải sáu
0510
1061
2333
Giải bảy
083
Giải 8
26
 
Thứ hai Ngày: 09/03/2015Loại vé: A11
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,2,7,2,214
621,1,7,1,1
339,3,9
1,647
658,7,6
562,5,4
4,2,5,871
587
3,39 
Giải ĐB
129347
Giải nhất
28621
Giải nhì
35521
Giải ba
74727
49271
Giải tư
38962
47521
84858
22265
95539
25814
33757
Giải năm
8387
Giải sáu
2621
0264
2933
Giải bảy
356
Giải 8
39