Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 02/04/2008
XSCT - Loại vé: L:K1T4
Giải ĐB
02159
Giải nhất
74053
Giải nhì
50175
Giải ba
29084
96217
Giải tư
15493
28012
04076
14081
03650
50154
71941
Giải năm
1008
Giải sáu
3896
6581
2890
Giải bảy
139
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
5,908
4,82,912,7
12 
5,939
5,841
750,3,4,9
7,96 
175,6
0812,4
3,590,1,3,6
 
Ngày: 26/03/2008
XSCT - Loại vé: L:K4T3
Giải ĐB
10243
Giải nhất
01151
Giải nhì
09607
Giải ba
42948
74252
Giải tư
11757
75698
48578
77895
28975
87924
03944
Giải năm
6954
Giải sáu
6670
6195
0166
Giải bảy
788
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
7,807
51 
524
43 
2,4,543,4,8
7,9251,2,4,7
666
0,570,5,8
4,7,8,980,8
 952,8
 
Ngày: 19/03/2008
XSCT - Loại vé: L:K3T3
Giải ĐB
89153
Giải nhất
13912
Giải nhì
72209
Giải ba
56154
47804
Giải tư
17338
46705
46348
43701
35315
08847
04186
Giải năm
2419
Giải sáu
3553
1481
6745
Giải bảy
963
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 01,4,5,9
0,812,5,9
1,222
52,638
0,545,7,8
0,1,4532,4
863
47 
3,481,6
0,19 
 
Ngày: 12/03/2008
XSCT - Loại vé: L:K2T3
Giải ĐB
27190
Giải nhất
06326
Giải nhì
26968
Giải ba
24763
50062
Giải tư
49969
33863
55709
70431
37920
94298
87875
Giải năm
4953
Giải sáu
3148
2972
6254
Giải bảy
089
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2,904,9
31 
6,720,6
5,6231
0,548
753,4
262,32,8,9
 72,5
4,6,989
0,6,890,8
 
Ngày: 05/03/2008
XSCT - Loại vé: L:K1T3
Giải ĐB
27847
Giải nhất
18850
Giải nhì
70089
Giải ba
28349
59119
Giải tư
44032
17469
03129
27811
93445
91039
17792
Giải năm
9463
Giải sáu
4758
5186
1463
Giải bảy
384
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
504
111,9
3,929
6232,9
0,845,7,9
450,8
8632,9
47 
584,6,9
1,2,3,4
6,8
92
 
Ngày: 27/02/2008
XSCT - Loại vé: L:K4T2
Giải ĐB
34303
Giải nhất
83453
Giải nhì
21744
Giải ba
69934
30144
Giải tư
08259
61264
57816
03677
75353
02734
12938
Giải năm
1921
Giải sáu
0356
4955
9153
Giải bảy
470
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
703
216
221,2
0,53342,8
32,42,6442
5533,5,6,9
1,564
770,7
38 
59 
 
Ngày: 20/02/2008
XSCT - Loại vé: L:K3T2
Giải ĐB
37046
Giải nhất
93150
Giải nhì
97557
Giải ba
51825
28364
Giải tư
23302
57694
06717
43739
31218
88551
95470
Giải năm
2034
Giải sáu
7975
1041
3346
Giải bảy
961
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
5,701,2
0,4,5,617,8
025
 34,9
3,6,941,62
2,750,1,7
4261,4
1,570,5
18 
394