Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 19/02/2014
XSCT - Loại vé: K3T2
Giải ĐB
918548
Giải nhất
31579
Giải nhì
19344
Giải ba
80171
94037
Giải tư
35669
10511
08197
98038
00129
56702
38239
Giải năm
2188
Giải sáu
3507
1218
4626
Giải bảy
433
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 02,72
1,711,8
026,9
333,7,8,9
444,8
 5 
269
02,3,971,9
1,3,4,888
2,3,6,797
 
Ngày: 12/02/2014
XSCT - Loại vé: K2T2
Giải ĐB
283531
Giải nhất
29325
Giải nhì
91519
Giải ba
69564
36822
Giải tư
15166
46279
41332
41573
02741
86044
49216
Giải năm
1712
Giải sáu
8309
2302
6321
Giải bảy
399
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 02,92
2,3,412,6,9
0,1,2,321,2,5
731,2
4,641,4
25 
1,664,6
 73,9
 8 
02,1,7,999
 
Ngày: 05/02/2014
XSCT - Loại vé: K1T2
Giải ĐB
204698
Giải nhất
74536
Giải nhì
86946
Giải ba
36680
92579
Giải tư
10427
30214
73985
00107
21690
44256
62345
Giải năm
0397
Giải sáu
5660
9681
7590
Giải bảy
377
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,6,8,9207
814
 20,7
 36
145,6
4,856
3,4,560
0,2,7,977,9
980,1,5
7902,7,8
 
Ngày: 29/01/2014
XSCT - Loại vé: K5T1
Giải ĐB
218085
Giải nhất
11867
Giải nhì
63270
Giải ba
13099
71675
Giải tư
32979
01303
50751
39298
56533
95796
17500
Giải năm
4465
Giải sáu
9230
6671
8190
Giải bảy
861
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
0,3,7,900,3
5,6,71 
 2 
0,330,3
54 
6,7,851,4
961,5,7
670,1,5,9
985
7,990,6,8,9
 
Ngày: 22/01/2014
XSCT - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
488201
Giải nhất
32563
Giải nhì
18508
Giải ba
44267
63933
Giải tư
17143
35552
45660
78416
00314
75513
53302
Giải năm
6506
Giải sáu
2200
1049
0377
Giải bảy
151
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
0,600,1,2,6
8
0,513,4,6
0,52 
1,3,4,633
143,9
 51,2
0,1,860,3,7
6,777
086
49 
 
Ngày: 15/01/2014
XSCT - Loại vé: K3T1
Giải ĐB
024972
Giải nhất
57241
Giải nhì
32313
Giải ba
80522
84236
Giải tư
67392
75223
02270
95852
96695
35421
15997
Giải năm
0474
Giải sáu
1591
7846
9128
Giải bảy
849
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
70 
2,4,913
2,5,7,921,2,3,8
1,236
741,6,9
952
3,46 
970,2,4,8
2,78 
491,2,5,7
 
Ngày: 08/01/2014
XSCT - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
885728
Giải nhất
35891
Giải nhì
16830
Giải ba
37900
22810
Giải tư
21084
10833
53025
01180
26710
49253
14047
Giải năm
5499
Giải sáu
8995
1260
5754
Giải bảy
903
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
0,12,3,6
8
00,3
7,9102
 25,8
0,3,530,3
5,847
2,953,4
 60
471
280,4
991,5,9