Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 23/10/2013
XSCT - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
486481
Giải nhất
66089
Giải nhì
74783
Giải ba
49888
05527
Giải tư
85943
30880
27632
58059
14375
26971
59391
Giải năm
9325
Giải sáu
9143
9839
8446
Giải bảy
379
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
80 
7,8,91 
325,7
42,832,9
9432,6
2,759
46 
271,5,9
880,1,3,8
9
3,5,7,891,4
 
Ngày: 16/10/2013
XSCT - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
098075
Giải nhất
67231
Giải nhì
07669
Giải ba
26387
90931
Giải tư
82089
05946
68693
30092
58853
76768
15041
Giải năm
2290
Giải sáu
9379
3421
7113
Giải bảy
943
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
90 
2,32,413
921
1,4,5,9312
 41,3,6
753
4,968,9
875,9
687,9
6,7,890,2,3,6
 
Ngày: 09/10/2013
XSCT - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
755518
Giải nhất
17675
Giải nhì
90076
Giải ba
74700
79811
Giải tư
85889
03525
67716
68168
36059
64615
22362
Giải năm
4654
Giải sáu
9894
8738
8674
Giải bảy
756
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
000
111,3,5,6
8
625
138
5,7,94 
1,2,754,6,9
1,5,762,8
 74,5,6
1,3,689
5,894
 
Ngày: 02/10/2013
XSCT - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
419490
Giải nhất
88407
Giải nhì
15045
Giải ba
65708
80834
Giải tư
34577
09411
70817
97850
69504
99999
56868
Giải năm
4351
Giải sáu
9602
9895
0887
Giải bảy
366
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
5,902,4,7,8
1,511,7
0,72 
 34
0,345
4,950,1
666,8
0,1,7,872,7
0,687
990,5,9
 
Ngày: 25/09/2013
XSCT - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
179309
Giải nhất
50852
Giải nhì
29013
Giải ba
37172
46184
Giải tư
22707
91666
96649
19347
69432
26889
44452
Giải năm
5332
Giải sáu
7587
6116
8959
Giải bảy
107
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
 072,9
 13,6
32,52,729
1322
847,9
 522,9
1,666
02,4,872
 84,7,9
0,2,4,5
8
9 
 
Ngày: 18/09/2013
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
805653
Giải nhất
99200
Giải nhì
12008
Giải ba
38941
48137
Giải tư
16406
99909
58988
25582
48270
30548
87795
Giải năm
5572
Giải sáu
1911
3884
4336
Giải bảy
781
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
0,7,900,6,8,9
1,4,811
7,82 
536,7
841,8
953
0,36 
370,2
0,4,881,2,4,8
090,5
 
Ngày: 11/09/2013
XSCT - Loại vé: K2T9
Giải ĐB
424968
Giải nhất
80357
Giải nhì
79306
Giải ba
13560
96906
Giải tư
13071
39082
47205
42836
91757
93931
91473
Giải năm
4168
Giải sáu
6937
2287
3190
Giải bảy
734
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
6,903,5,62
3,71 
82 
0,731,4,6,7
34 
0572
02,360,82
3,52,871,3
6282,7
 90