Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt

Ngày: 04/10/2015
XSDL - Loại vé: ĐL10K1
Giải ĐB
133031
Giải nhất
39118
Giải nhì
88799
Giải ba
36916
16614
Giải tư
96313
46950
13331
10519
68955
77294
57350
Giải năm
0328
Giải sáu
0672
8499
4557
Giải bảy
930
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
3,520 
3213,4,6,8
9
728
130,12,4
1,3,94 
5502,5,7
16 
572
1,28 
1,9294,92
 
Ngày: 27/09/2015
XSDL - Loại vé: ĐL9K4
Giải ĐB
920538
Giải nhất
71555
Giải nhì
85203
Giải ba
67446
89059
Giải tư
84221
77875
95593
03808
93544
62002
13495
Giải năm
3507
Giải sáu
8280
0276
3371
Giải bảy
001
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
801,2,32,7
8
0,2,71 
021
02,938
444,6
5,7,955,9
4,76 
071,5,6
0,380
593,5
 
Ngày: 20/09/2015
XSDL - Loại vé: ĐL9K3
Giải ĐB
963361
Giải nhất
16047
Giải nhì
42780
Giải ba
08734
13666
Giải tư
32923
03657
20153
68491
47872
59539
89275
Giải năm
4315
Giải sáu
4937
5757
5863
Giải bảy
764
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
80 
3,6,915
723
2,5,631,4,7,9
3,647
1,753,72
661,3,4,6
3,4,5272,5
 80
391
 
Ngày: 13/09/2015
XSDL - Loại vé: ĐL9K2
Giải ĐB
855151
Giải nhất
21855
Giải nhì
35982
Giải ba
21290
57577
Giải tư
62472
38659
79389
04472
29826
49422
69235
Giải năm
3758
Giải sáu
7018
3975
2469
Giải bảy
003
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
903
5218
2,72,822,6
035
 4 
3,5,7512,5,8,9
269
7722,5,7
1,582,9
5,6,890
 
Ngày: 06/09/2015
XSDL - Loại vé: ĐL9K1
Giải ĐB
235219
Giải nhất
05131
Giải nhì
82746
Giải ba
31361
20709
Giải tư
67456
56097
27323
91556
47737
35014
17020
Giải năm
6768
Giải sáu
1520
1628
1618
Giải bảy
960
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
22,609
3,614,8,9
 202,3,8
231,7
146
 562
4,5260,1,8
3,927 
1,2,68 
0,1972
 
Ngày: 30/08/2015
XSDL - Loại vé: ĐL8K5
Giải ĐB
981135
Giải nhất
29993
Giải nhì
31574
Giải ba
85348
93978
Giải tư
96002
58688
09727
15662
89643
57416
78101
Giải năm
4136
Giải sáu
0075
8570
6761
Giải bảy
788
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
701,2
0,6,916
0,627
4,935,6
743,8
3,75 
1,361,2
270,4,5,8
4,7,82882
 91,3
 
Ngày: 23/08/2015
XSDL - Loại vé: ĐL8K4
Giải ĐB
807330
Giải nhất
72469
Giải nhì
02739
Giải ba
61589
79962
Giải tư
00768
55137
80736
21267
99388
24250
26086
Giải năm
1025
Giải sáu
9857
6268
9820
Giải bảy
766
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
2,3,50 
 13
620,5
130,6,7,9
 4 
250,7
3,6,862,6,7,82
9
3,5,67 
62,886,8,9
3,6,89