Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt

Ngày: 16/03/2014
XSDL - Loại vé: ĐL3K3
Giải ĐB
622482
Giải nhất
04794
Giải nhì
52519
Giải ba
05221
31947
Giải tư
23798
20369
01167
46723
85565
72850
03773
Giải năm
3422
Giải sáu
6148
0156
4560
Giải bảy
833
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
5,60 
219
2,821,2,3
2,3,733
947,8
650,6,8
560,5,7,9
4,673
4,5,982
1,694,8
 
Ngày: 09/03/2014
XSDL - Loại vé: ĐL3K2
Giải ĐB
902245
Giải nhất
80683
Giải nhì
56117
Giải ba
97694
78199
Giải tư
90742
09761
92064
67903
87615
00344
99452
Giải năm
2958
Giải sáu
8050
9692
9458
Giải bảy
023
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
503
3,615,7
4,5,923
0,2,831
4,6,942,4,5
1,450,2,82
 61,4
17 
5283
992,4,9
 
Ngày: 02/03/2014
XSDL - Loại vé: ĐL3K1
Giải ĐB
507537
Giải nhất
57780
Giải nhì
18805
Giải ba
34586
46686
Giải tư
99698
80118
83016
09765
56851
50097
11238
Giải năm
3723
Giải sáu
7929
3551
5244
Giải bảy
088
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
805
5216,8
 23,9
237,8
444
0,6512
1,8265,8
3,97 
1,3,6,8
9
80,62,8
297,8
 
Ngày: 23/02/2014
XSDL - Loại vé: ĐL2K4
Giải ĐB
639086
Giải nhất
77895
Giải nhì
30484
Giải ba
16548
76943
Giải tư
72727
42606
40678
10853
75279
41598
57803
Giải năm
3006
Giải sáu
4582
4651
1337
Giải bảy
248
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
 03,62
51 
8227
0,4,537
843,82
951,3
02,86 
2,378,9
42,7,9822,4,6
795,8
 
Ngày: 16/02/2014
XSDL - Loại vé: ĐL2K3
Giải ĐB
987157
Giải nhất
17686
Giải nhì
59288
Giải ba
59356
88456
Giải tư
53416
79410
90183
67825
76477
72947
09940
Giải năm
3600
Giải sáu
3406
6009
0965
Giải bảy
720
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,400,6,9
 10,6
 20,5
83 
 40,7
2,6562,7
0,1,52,865
4,5,777
883,6,8,9
0,89 
 
Ngày: 09/02/2014
XSDL - Loại vé: ĐL2K2
Giải ĐB
605507
Giải nhất
26832
Giải nhì
17456
Giải ba
71047
87574
Giải tư
38446
08385
04471
59835
41608
98682
61627
Giải năm
7990
Giải sáu
6796
9449
6493
Giải bảy
452
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
907,8
71 
3,5,825,7
932,5
746,7,9
2,3,852,6
4,5,96 
0,2,471,4
082,5
490,3,6
 
Ngày: 02/02/2014
XSDL - Loại vé: ĐL2K1
Giải ĐB
228344
Giải nhất
55283
Giải nhì
50020
Giải ba
03881
07871
Giải tư
44895
42293
67129
53066
53833
72595
74046
Giải năm
0364
Giải sáu
3007
0601
7368
Giải bảy
308
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
201,7,8
0,7,81 
 20,9
3,7,8,933
4,644,6
925 
4,664,6,8
071,3
0,681,3
293,52