Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang

Ngày: 05/05/2013
XSKG - Loại vé: 5K1
Giải ĐB
526766
Giải nhất
05894
Giải nhì
11163
Giải ba
21011
18458
Giải tư
50740
71841
77974
00919
44986
90352
64050
Giải năm
6469
Giải sáu
6967
2292
6389
Giải bảy
282
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
4,502
1,411,9
0,5,8,92 
63 
7,940,1
 50,2,8
6,863,6,7,9
674
582,6,9
1,6,892,4
 
Ngày: 28/04/2013
XSKG - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
145183
Giải nhất
06222
Giải nhì
60445
Giải ba
83568
29242
Giải tư
59073
34215
32412
35395
40371
83788
29271
Giải năm
3713
Giải sáu
3011
6084
4078
Giải bảy
943
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,7211,2,3,5
1,2,422
1,4,7,83 
842,3,5
1,4,957
 68
5712,3,8
6,7,883,4,8
 95
 
Ngày: 21/04/2013
XSKG - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
590367
Giải nhất
79971
Giải nhì
84705
Giải ba
86527
72770
Giải tư
65817
39114
69019
00275
26060
61334
45677
Giải năm
8470
Giải sáu
8729
8065
0340
Giải bảy
441
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
4,6,7205
4,714,7,9
 27,9
 34
1,340,1
0,6,75 
 60,5,7
1,2,6,7
9
702,1,5,7
 8 
1,297
 
Ngày: 14/04/2013
XSKG - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
861776
Giải nhất
07523
Giải nhì
65688
Giải ba
46851
07236
Giải tư
98705
92321
52265
18493
43459
64782
24921
Giải năm
2930
Giải sáu
5034
0410
5789
Giải bảy
321
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
1,305
23,510
8213,3
2,930,4,6
34 
0,651,92
3,765
 76
882,8,9
52,893
 
Ngày: 07/04/2013
XSKG - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
115911
Giải nhất
76755
Giải nhì
93135
Giải ba
57983
32575
Giải tư
58411
48530
67963
25828
55946
54785
87006
Giải năm
5458
Giải sáu
9147
9262
1289
Giải bảy
279
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
306
12112
628
62,830,5
 46,7
3,5,7,855,8
0,462,32
475,9
2,583,5,9
7,89 
 
Ngày: 31/03/2013
XSKG - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
908791
Giải nhất
29688
Giải nhì
51112
Giải ba
86712
95396
Giải tư
79171
13171
96479
74120
91075
32341
06391
Giải năm
7980
Giải sáu
5636
8239
2257
Giải bảy
691
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,80 
4,72,93122,5
1220
 36,9
 41
1,757
3,96 
5712,5,9
880,8
3,7913,6
 
Ngày: 24/03/2013
XSKG - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
510683
Giải nhất
21355
Giải nhì
24984
Giải ba
85915
28601
Giải tư
15261
29281
68223
80284
81704
43612
84204
Giải năm
3244
Giải sáu
9460
0535
8320
Giải bảy
460
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
2,6201,42
0,6,812,5
120,3
2,835
02,4,8244
1,3,555,7
 602,1
57 
 81,3,42
 9