Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 12/03/2015
XSTN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
798049
Giải nhất
87815
Giải nhì
44736
Giải ba
36446
96750
Giải tư
38932
92644
22136
29723
53529
21611
87362
Giải năm
7198
Giải sáu
1959
0919
7880
Giải bảy
499
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
5,80 
111,5,9
3,623,9
232,62,9
444,6,9
150,9
32,462
 7 
980
1,2,3,4
5,9
98,9
 
Ngày: 05/03/2015
XSTN - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
504783
Giải nhất
24638
Giải nhì
20253
Giải ba
63652
22788
Giải tư
93049
63912
94873
71366
20227
67984
62395
Giải năm
6623
Giải sáu
8009
4834
0459
Giải bảy
363
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
 09
 12
1,523,7
2,5,6,7
8
34,8
3,849
7,952,3,9
663,6
273,5
3,883,4,8
0,4,595
 
Ngày: 26/02/2015
XSTN - Loại vé: 2K4
Giải ĐB
809965
Giải nhất
78115
Giải nhì
80035
Giải ba
84288
21294
Giải tư
68282
44463
98372
62091
48828
44957
10371
Giải năm
7316
Giải sáu
8583
1315
7358
Giải bảy
875
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 0 
7,9152,6
7,828
6,835
94 
12,3,6,756,7,8
1,563,5
571,2,5
2,5,882,3,8
 91,4
 
Ngày: 19/02/2015
XSTN - Loại vé: 2K3
Giải ĐB
831741
Giải nhất
99077
Giải nhì
98684
Giải ba
10539
95130
Giải tư
38461
78056
83776
80591
25631
57021
99432
Giải năm
7557
Giải sáu
4063
6220
3610
Giải bảy
418
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
1,2,30 
2,3,4,6
9
10,8
320,1
630,1,2,9
841
 56,7
5,7,861,3
5,776,7
184,6
391
 
Ngày: 12/02/2015
XSTN - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
020859
Giải nhất
46731
Giải nhì
37298
Giải ba
75616
56807
Giải tư
19783
61953
20061
34558
69280
08655
48374
Giải năm
0873
Giải sáu
4610
9982
0607
Giải bảy
526
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
1,8072
3,610,6
826
5,7,831
74 
553,5,8,9
1,261
02,873,4
5,980,2,3,7
598
 
Ngày: 05/02/2015
XSTN - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
337442
Giải nhất
10971
Giải nhì
40336
Giải ba
34390
48942
Giải tư
02380
47553
56123
82730
44594
22794
73062
Giải năm
7970
Giải sáu
7547
8547
6180
Giải bảy
705
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
3,7,82,905
71 
42,623
2,530,6
92422,72
053
362
4270,1
 802,9
890,42
 
Ngày: 29/01/2015
XSTN - Loại vé: 1K5
Giải ĐB
204418
Giải nhất
16953
Giải nhì
19329
Giải ba
67961
82362
Giải tư
58462
30201
98233
01939
76529
72667
75898
Giải năm
5858
Giải sáu
3431
9830
5798
Giải bảy
843
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
301
0,1,3,611,8
62292
3,4,530,1,3,9
 43
 53,8
 61,22,7
67 
1,5,928 
22,3982