Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 16/10/2014
XSTN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
329941
Giải nhất
52581
Giải nhì
13036
Giải ba
30123
04832
Giải tư
83152
72516
04653
21270
40367
19453
31425
Giải năm
8444
Giải sáu
5648
1148
1326
Giải bảy
766
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
70 
4,816
3,523,5,6
2,5232,4,6
3,441,4,82
252,32
1,2,3,666,7
670
4281
 9 
 
Ngày: 09/10/2014
XSTN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
294807
Giải nhất
94189
Giải nhì
29259
Giải ba
17329
26921
Giải tư
77024
65848
93485
48894
47182
61949
38865
Giải năm
4538
Giải sáu
2160
8047
2647
Giải bảy
835
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
607
21 
821,4,9
 35,8
2,9472,8,9
3,6,859
760,5
0,4276
3,482,5,9
2,4,5,894
 
Ngày: 02/10/2014
XSTN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
611796
Giải nhất
84564
Giải nhì
47711
Giải ba
65053
61839
Giải tư
59314
99510
48041
13817
00291
44460
67270
Giải năm
9948
Giải sáu
9530
8383
8329
Giải bảy
179
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
1,3,6,7
8
0 
1,4,910,1,4,7
 29
5,830,9
1,641,8
 53
960,4
170,9
480,3
2,3,791,6
 
Ngày: 25/09/2014
XSTN - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
749664
Giải nhất
74121
Giải nhì
39163
Giải ba
22779
32379
Giải tư
52039
94036
13223
87176
96636
30557
63334
Giải năm
5732
Giải sáu
9144
6420
3148
Giải bảy
923
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,200
21 
320,1,32
22,632,4,62,9
3,4,644,8
 57
32,763,4
576,92
48 
3,729 
 
Ngày: 18/09/2014
XSTN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
842965
Giải nhất
25457
Giải nhì
12977
Giải ba
74625
33066
Giải tư
20764
38744
66889
52853
74324
57148
81904
Giải năm
6893
Giải sáu
4011
4505
8273
Giải bảy
446
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
 04,5
1,911
 24,5
5,7,93 
0,2,4,644,6,8
0,2,653,7
4,664,5,6
5,773,7
489
891,3
 
Ngày: 11/09/2014
XSTN - Loại vé: 9K2
Giải ĐB
290725
Giải nhất
70171
Giải nhì
26538
Giải ba
23326
53157
Giải tư
23652
64347
05830
41464
30312
05812
64260
Giải năm
4788
Giải sáu
8944
9264
3872
Giải bảy
924
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
3,60 
7122
12,5,724,5,6
 30,6,8
2,4,6244,7
252,7
2,360,42
4,571,2
3,888
 9 
 
Ngày: 04/09/2014
XSTN - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
862468
Giải nhất
76638
Giải nhì
30737
Giải ba
89083
05974
Giải tư
97233
57668
48830
50904
03479
68151
41256
Giải năm
0598
Giải sáu
6594
6133
5811
Giải bảy
869
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
3,504
1,511
 2 
32,830,32,7,8
0,7,94 
 50,1,6
5682,9
374,9
3,62,983
6,794,8