Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Ngày: 29/11/2015
XSTG - Loại vé: TG11E
Giải ĐB
262881
Giải nhất
55087
Giải nhì
38802
Giải ba
60495
97724
Giải tư
97049
84298
21741
66124
53548
72330
51899
Giải năm
2392
Giải sáu
6913
0662
9791
Giải bảy
180
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
3,5,802
4,8,913
0,6,9242
130
2241,8,9
950
 62
87 
4,980,1,7
4,991,2,5,8
9
 
Ngày: 22/11/2015
XSTG - Loại vé: TG11D
Giải ĐB
252090
Giải nhất
14736
Giải nhì
74318
Giải ba
40575
70142
Giải tư
66536
08527
31077
12402
25684
46368
25664
Giải năm
1562
Giải sáu
2577
8437
7525
Giải bảy
284
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
902
 18
0,4,625,72
 362,7
6,8242
2,75 
3262,4,8
22,3,7275,72
1,6842
 90
 
Ngày: 15/11/2015
XSTG - Loại vé: TG11C
Giải ĐB
043282
Giải nhất
33852
Giải nhì
94462
Giải ba
96714
57375
Giải tư
49380
00510
85886
09347
33911
70134
42201
Giải năm
2033
Giải sáu
4222
0682
6032
Giải bảy
083
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,801
0,1,810,1,4
2,3,5,6
82
22
3,832,3,4
1,347
752
862
475
 80,1,22,3
6
 9 
 
Ngày: 08/11/2015
XSTG - Loại vé: TG11B
Giải ĐB
750442
Giải nhất
65909
Giải nhì
18197
Giải ba
79875
03775
Giải tư
92623
02180
67084
58205
76643
14746
63264
Giải năm
0790
Giải sáu
5672
8114
4857
Giải bảy
909
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
8,905,92
 14
4,723
2,4,63 
1,6,842,3,6
0,7257
463,4
5,972,52
 80,4
0290,7
 
Ngày: 01/11/2015
XSTG - Loại vé: TG11A
Giải ĐB
633524
Giải nhất
11636
Giải nhì
22799
Giải ba
38155
50259
Giải tư
14589
10537
37299
16636
37784
09751
24233
Giải năm
7135
Giải sáu
4836
4036
7184
Giải bảy
066
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 0 
51 
 24
3,933,5,64,7
2,824 
3,551,5,9
34,666
37 
 842,9
5,8,9293,92
 
Ngày: 25/10/2015
XSTG - Loại vé: TG10D
Giải ĐB
903561
Giải nhất
37159
Giải nhì
71779
Giải ba
49428
48802
Giải tư
97140
85964
49143
20231
29790
23483
82091
Giải năm
0749
Giải sáu
0612
9476
0867
Giải bảy
140
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
42,902
3,6,912
0,128
4,831
6402,3,9
 59
761,4,7
676,92
283
4,5,7290,1
 
Ngày: 18/10/2015
XSTG - Loại vé: TG10C
Giải ĐB
499163
Giải nhất
46008
Giải nhì
44721
Giải ba
00408
30423
Giải tư
69516
49669
23484
48884
21997
04054
73276
Giải năm
0673
Giải sáu
4074
6090
9853
Giải bảy
105
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
905,82
2162
 21,3
2,5,6,73 
5,7,824 
053,4
12,763,9
973,4,6
02842
690,7