Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum

Ngày: 09/10/2016
XSKT
Giải ĐB
36921
Giải nhất
46279
Giải nhì
74784
Giải ba
39003
63502
Giải tư
04938
80791
41261
20231
48369
46689
88795
Giải năm
1585
Giải sáu
4704
7757
1476
Giải bảy
632
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,4
2,3,6,91 
0,321
031,2,8
0,84 
8,957
761,9
5,876,9
384,5,7,9
6,7,891,5
 
Ngày: 02/10/2016
XSKT
Giải ĐB
75501
Giải nhất
22031
Giải nhì
43656
Giải ba
30822
03912
Giải tư
81008
08693
68801
77851
78574
24161
22307
Giải năm
7630
Giải sáu
0514
1357
3390
Giải bảy
540
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
3,4,9012,4,7,8
02,3,5,612,4
1,222
930,1
0,1,740
 51,6,7
561
0,574
08 
 90,3
 
Ngày: 25/09/2016
XSKT
Giải ĐB
87204
Giải nhất
04154
Giải nhì
52780
Giải ba
73606
46356
Giải tư
15889
46273
16664
16955
76882
43426
93931
Giải năm
5302
Giải sáu
1607
6788
7452
Giải bảy
512
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
802,4,6,7
312
0,1,5,823,6
2,731
0,5,64 
552,4,5,6
0,2,564
073
880,2,8,9
89 
 
Ngày: 18/09/2016
XSKT
Giải ĐB
45307
Giải nhất
11426
Giải nhì
88046
Giải ba
91936
24996
Giải tư
93052
32697
94354
68945
18786
79687
55071
Giải năm
3382
Giải sáu
6646
7337
4974
Giải bảy
016
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
 07
716
5,826
436,7
5,743,5,62
452,4
1,2,3,42
8,9
6 
0,3,8,971,4
 82,6,7
 96,7
 
Ngày: 11/09/2016
XSKT
Giải ĐB
01633
Giải nhất
91297
Giải nhì
34942
Giải ba
96726
75633
Giải tư
27891
14583
45564
19845
69545
15741
46178
Giải năm
3108
Giải sáu
0919
1027
7448
Giải bảy
216
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
 08
4,8,916,9
426,7
32,8332
641,2,52,8
425 
1,264
2,978
0,4,781,3
191,7
 
Ngày: 04/09/2016
XSKT
Giải ĐB
75266
Giải nhất
02418
Giải nhì
93558
Giải ba
13338
26800
Giải tư
95032
00759
59901
16667
23291
64151
35854
Giải năm
4712
Giải sáu
9802
0004
4343
Giải bảy
307
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2,4
7
0,5,912,82
0,1,32 
432,8
0,543
 51,4,8,9
666,7
0,67 
12,3,58 
591
 
Ngày: 28/08/2016
XSKT
Giải ĐB
34241
Giải nhất
59486
Giải nhì
40255
Giải ba
46192
66445
Giải tư
80102
37420
25387
07542
75151
59741
11876
Giải năm
4135
Giải sáu
2294
2497
2621
Giải bảy
966
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
2,902
2,42,51 
0,4,920,1
 35
9412,2,5
3,4,551,5
6,7,866
8,976
 86,7
 90,2,4,7