Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum

Ngày: 23/08/2015
XSKT
Giải ĐB
069280
Giải nhất
93257
Giải nhì
22810
Giải ba
10796
59454
Giải tư
85895
32745
29744
93295
71200
54603
91608
Giải năm
9096
Giải sáu
3218
8209
3246
Giải bảy
324
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
0,1,800,3,8,9
 10,8
824
03 
2,4,544,5,6
4,9254,7
4,926 
57 
0,180,2
0952,62
 
Ngày: 16/08/2015
XSKT
Giải ĐB
736013
Giải nhất
14151
Giải nhì
34654
Giải ba
78060
73671
Giải tư
22298
96369
01251
00186
36805
66041
46545
Giải năm
1867
Giải sáu
0409
2509
5681
Giải bảy
337
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
605,92
4,52,7,813
 2 
137
541,5
0,4,7512,4
860,7,9
3,671,5
981,6
02,698
 
Ngày: 09/08/2015
XSKT
Giải ĐB
384460
Giải nhất
64698
Giải nhì
92309
Giải ba
96121
36550
Giải tư
86887
02741
77721
26066
75468
15607
24156
Giải năm
4968
Giải sáu
7640
0090
1531
Giải bảy
946
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
4,5,6,907,9
22,3,41 
 212
 31,9
 40,1,6
 50,6
4,5,660,6,82
0,87 
62,987
0,390,8
 
Ngày: 02/08/2015
XSKT
Giải ĐB
533332
Giải nhất
16204
Giải nhì
71592
Giải ba
76881
26506
Giải tư
21015
94711
42955
39249
77637
42569
53709
Giải năm
9271
Giải sáu
6506
3586
9405
Giải bảy
263
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,62,9
1,7,811,5
3,92 
632,7
049
0,1,555
02,863,9
3,771,7
 81,6
0,4,692
 
Ngày: 26/07/2015
XSKT
Giải ĐB
950250
Giải nhất
23255
Giải nhì
84046
Giải ba
81396
44669
Giải tư
76494
42494
46730
78103
65333
31072
08400
Giải năm
4624
Giải sáu
8089
1220
5536
Giải bảy
210
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,3
5
00,2,3
 10
0,720,4
0,330,3,6
2,9246
550,5
3,4,969
 72
 89
6,8942,6
 
Ngày: 19/07/2015
XSKT
Giải ĐB
109840
Giải nhất
41364
Giải nhì
56850
Giải ba
82853
07691
Giải tư
36852
64703
00435
07303
18617
77950
69167
Giải năm
3038
Giải sáu
2770
4159
4081
Giải bảy
292
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
4,52,7032
8,917
5,92 
02,535,8
6240
3502,2,3,9
 642,7
1,670
381
591,2
 
Ngày: 12/07/2015
XSKT
Giải ĐB
830285
Giải nhất
48445
Giải nhì
46046
Giải ba
67657
73798
Giải tư
46895
79343
79738
22717
14693
68043
49838
Giải năm
1961
Giải sáu
3423
4609
8301
Giải bảy
521
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
 01,9
0,2,617
 21,3
2,42,9382
9432,5,6
4,8,957
461
1,57 
32,985
093,4,5,8