Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình

Ngày: 06/11/2014
XSQB
Giải ĐB
652125
Giải nhất
42285
Giải nhì
45691
Giải ba
13495
78956
Giải tư
04703
80442
13860
57362
54271
05278
07257
Giải năm
2252
Giải sáu
7587
7312
7585
Giải bảy
103
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
6032
3,7,912
1,4,5,625
0231
 42
2,82,952,6,7
560,2
5,871,8
7852,7
 91,5
 
Ngày: 30/10/2014
XSQB
Giải ĐB
852265
Giải nhất
87910
Giải nhì
93586
Giải ba
85697
35821
Giải tư
32408
78653
50429
02008
43157
73568
28445
Giải năm
7280
Giải sáu
6946
4534
1243
Giải bảy
361
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
12,8082
2,6102
 21,9
4,534
343,5,6
4,653,7
4,861,5,8
5,97 
02,680,6
297
 
Ngày: 23/10/2014
XSQB
Giải ĐB
460456
Giải nhất
71337
Giải nhì
61920
Giải ba
70705
61152
Giải tư
13779
42832
16306
79060
27424
31270
78742
Giải năm
2373
Giải sáu
2976
1512
5126
Giải bảy
471
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
2,6,705,6
712,3
1,3,4,520,4,6
1,732,7
242
052,6
0,2,5,760
370,1,3,6
9
 8 
79 
 
Ngày: 16/10/2014
XSQB
Giải ĐB
687441
Giải nhất
67057
Giải nhì
29709
Giải ba
72485
00350
Giải tư
74016
23196
83234
03503
33969
51373
45254
Giải năm
4011
Giải sáu
1333
8817
6188
Giải bảy
923
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
503,9
1,411,6,7
 23
0,2,3,6
7
33,4
3,541
850,4,7
1,963,9
1,573
885,8
0,696
 
Ngày: 09/10/2014
XSQB
Giải ĐB
721736
Giải nhất
73518
Giải nhì
81102
Giải ba
16791
62046
Giải tư
84538
66719
14840
71728
29350
31903
40386
Giải năm
3918
Giải sáu
7064
1081
6924
Giải bảy
341
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
4,502,3
4,8,9182,9
024,6,8
036,8
2,640,1,6
 50
2,3,4,864
 7 
12,2,381,6
191
 
Ngày: 02/10/2014
XSQB
Giải ĐB
287889
Giải nhất
52929
Giải nhì
54699
Giải ba
60917
05799
Giải tư
45601
76245
62167
28907
99155
86040
37881
Giải năm
1938
Giải sáu
2164
4928
1590
Giải bảy
155
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
4,901,7
0,4,817
 28,9
 38
640,1,5
4,52552
 64,7
0,1,67 
2,381,9
2,8,9290,92
 
Ngày: 25/09/2014
XSQB
Giải ĐB
051148
Giải nhất
13239
Giải nhì
74744
Giải ba
75384
68012
Giải tư
51717
92469
54228
44536
91247
47103
07521
Giải năm
4108
Giải sáu
8916
1664
9810
Giải bảy
498
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
103,8
210,2,6,7
121,8
036,9
4,5,6,844,7,8
 54
1,364,9
1,47 
0,2,4,984
3,698