Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình

Ngày: 18/11/2010
XSQB
Giải ĐB
21680
Giải nhất
38904
Giải nhì
62230
Giải ba
11637
32481
Giải tư
32282
96490
02941
18648
33103
75351
64731
Giải năm
5922
Giải sáu
2689
5118
9710
Giải bảy
112
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
1,3,8,903,4
3,4,5,810,2,8
1,2,822,7
030,1,7
041,8
 51
 6 
2,37 
1,480,1,2,9
890
 
Ngày: 11/11/2010
XSQB
Giải ĐB
93806
Giải nhất
25591
Giải nhì
48561
Giải ba
47356
40999
Giải tư
09732
27255
76379
02914
06814
12965
69855
Giải năm
0386
Giải sáu
7939
8145
7824
Giải bảy
800
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
000,6
6,9142
324
 32,6,9
12,245
4,52,6552,6
0,3,5,861,5
 79
 86
3,7,991,9
 
Ngày: 04/11/2010
XSQB
Giải ĐB
76477
Giải nhất
96424
Giải nhì
93889
Giải ba
90463
44464
Giải tư
98406
93642
47752
63094
76317
49873
08252
Giải năm
3161
Giải sáu
7415
8247
5122
Giải bảy
914
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
 06
6,714,5,7
2,4,5222,4
6,73 
1,2,6,942,7
1522
061,3,4
1,4,771,3,7
 89
894
 
Ngày: 28/10/2010
XSQB
Giải ĐB
82686
Giải nhất
59629
Giải nhì
77085
Giải ba
76009
41648
Giải tư
94639
96746
65720
72330
07136
86794
85122
Giải năm
0409
Giải sáu
9463
8334
6045
Giải bảy
032
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
2,3092
 1 
2,320,2,9
630,2,4,6
9
3,945,6,8
4,825 
3,4,863
 7 
4852,6
02,2,394
 
Ngày: 21/10/2010
XSQB
Giải ĐB
43089
Giải nhất
78448
Giải nhì
18820
Giải ba
74305
73925
Giải tư
11339
66343
89688
12195
42360
60142
74673
Giải năm
9465
Giải sáu
5276
7028
6397
Giải bảy
965
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
2,605
 1 
4220,5,8
4,739
 422,3,8
0,2,62,95 
760,52
973,6
2,4,888,9
3,895,7
 
Ngày: 14/10/2010
XSQB
Giải ĐB
09698
Giải nhất
65200
Giải nhì
10296
Giải ba
19736
61862
Giải tư
48231
21565
63834
36458
69420
45842
44082
Giải năm
5200
Giải sáu
2289
7538
5111
Giải bảy
211
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
02,2002
12,3112
4,6,820
 31,4,6,8
342
6582
3,962,5
 7 
3,52,982,9
896,8
 
Ngày: 07/10/2010
XSQB
Giải ĐB
92279
Giải nhất
09914
Giải nhì
43794
Giải ba
59154
91058
Giải tư
64244
97498
95289
77278
77831
71653
18053
Giải năm
8155
Giải sáu
2899
5824
6904
Giải bảy
623
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
 04
314
 23,4
2,5231
0,1,2,4
5,9
44
5532,4,5,8
 6 
 78,9
5,7,989
7,8,9294,8,92