Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình

Ngày: 29/09/2016
XSQB
Giải ĐB
86531
Giải nhất
88116
Giải nhì
63675
Giải ba
47727
50687
Giải tư
84206
37350
24375
41385
60022
32715
62252
Giải năm
3763
Giải sáu
6815
1513
3451
Giải bảy
071
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
506
3,5,713,52,6
2,522,7
1,631
64 
12,72,850,1,2
0,163,4
2,871,52
 85,7
 9 
 
Ngày: 22/09/2016
XSQB
Giải ĐB
26321
Giải nhất
82541
Giải nhì
71052
Giải ba
51390
01527
Giải tư
30496
81992
95553
12178
74307
38238
89063
Giải năm
0731
Giải sáu
1247
1186
1490
Giải bảy
046
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
9207
2,3,41 
2,5,921,2,7
5,631,8
 41,6,7
 52,3
4,8,963
0,2,478
3,786
 902,2,6
 
Ngày: 15/09/2016
XSQB
Giải ĐB
61595
Giải nhất
25535
Giải nhì
06396
Giải ba
24691
05162
Giải tư
85520
72009
71916
79991
49742
48785
75208
Giải năm
0000
Giải sáu
9054
1790
1872
Giải bảy
073
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
0,2,900,8,9
9216
4,6,720,7
735
542
3,8,954
1,962
272,3
085
090,12,5,6
 
Ngày: 08/09/2016
XSQB
Giải ĐB
27971
Giải nhất
67228
Giải nhì
95264
Giải ba
60226
68146
Giải tư
58876
57709
54137
09586
32399
42487
19733
Giải năm
3649
Giải sáu
4163
4369
7708
Giải bảy
994
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
 08,9
71 
 26,8
3,633,7
6,8,946,9
 5 
2,4,7,863,4,9
3,871,6
0,284,6,7
0,4,6,994,9
 
Ngày: 01/09/2016
XSQB
Giải ĐB
49089
Giải nhất
31616
Giải nhì
12454
Giải ba
31833
76770
Giải tư
26449
65681
99870
86642
04994
44345
64837
Giải năm
3606
Giải sáu
1333
7764
2961
Giải bảy
473
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
7206
5,6,816
42 
32,7332,7
5,6,942,5,9
451,4
0,161,4
3702,3
 81,9
4,894
 
Ngày: 25/08/2016
XSQB
Giải ĐB
44370
Giải nhất
65896
Giải nhì
81981
Giải ba
37514
98063
Giải tư
24177
63040
29839
24353
54028
79084
73717
Giải năm
5490
Giải sáu
2952
8582
3261
Giải bảy
039
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
4,7,90 
6,814,7
5,828
5,6392
1,840
 52,3
961,3
1,7,970,7
281,2,4
3290,6,7
 
Ngày: 18/08/2016
XSQB
Giải ĐB
11610
Giải nhất
72886
Giải nhì
50146
Giải ba
16745
30545
Giải tư
34861
36572
69034
74411
23761
71203
44739
Giải năm
6057
Giải sáu
4045
1410
7423
Giải bảy
289
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
1203
1,62102,1
7,823
0,234,9
3453,6
4357
4,8612
572
 82,6,9
3,89