Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi

Ngày: 03/05/2014
XSQNG
Giải ĐB
214818
Giải nhất
03208
Giải nhì
91507
Giải ba
37279
21918
Giải tư
44553
46184
87459
46489
04469
42854
95336
Giải năm
2421
Giải sáu
0133
5579
2753
Giải bảy
340
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
407,8
2,6182
 21
3,5233,6
5,840
 532,4,9
361,9
0792
0,1284,9
5,6,72,89 
 
Ngày: 26/04/2014
XSQNG
Giải ĐB
241436
Giải nhất
61155
Giải nhì
41084
Giải ba
38441
56717
Giải tư
56751
91697
37300
97548
98785
69276
07851
Giải năm
5714
Giải sáu
3216
3651
1792
Giải bảy
895
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
000
4,5314,6,7
92 
 36
1,841,8
5,8,9513,5
1,3,76 
1,976
4,884,5,8
 92,5,7
 
Ngày: 19/04/2014
XSQNG
Giải ĐB
238413
Giải nhất
03142
Giải nhì
65123
Giải ba
52108
04444
Giải tư
05038
20444
75835
92542
74548
60892
30435
Giải năm
3382
Giải sáu
3570
4986
7012
Giải bảy
190
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
7,908
 12,3
1,42,8,923,4
1,2352,8
2,42422,42,8
325 
86 
 70
0,3,482,6
 90,2
 
Ngày: 12/04/2014
XSQNG
Giải ĐB
996776
Giải nhất
56175
Giải nhì
54109
Giải ba
64182
08523
Giải tư
83672
05175
07371
21487
08746
20281
42771
Giải năm
3436
Giải sáu
5508
6027
0363
Giải bảy
129
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 08,9
72,818
7,823,7,9
2,636
 46
725 
3,4,763
2,8712,2,52,6
0,181,2,7
0,29 
 
Ngày: 05/04/2014
XSQNG
Giải ĐB
108263
Giải nhất
84750
Giải nhì
75588
Giải ba
34570
63715
Giải tư
22449
24360
46753
54236
07049
12520
27641
Giải năm
5464
Giải sáu
2952
9655
8300
Giải bảy
621
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,5
6,7
00
2,415
520,1
5,636
640,1,92
1,550,2,3,5
360,3,4
 70
888
429 
 
Ngày: 29/03/2014
XSQNG
Giải ĐB
723178
Giải nhất
59791
Giải nhì
08954
Giải ba
81936
88928
Giải tư
92251
16152
34895
97706
80702
06487
91931
Giải năm
1895
Giải sáu
0747
6113
4256
Giải bảy
862
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
 02,6
3,5,913
0,5,6,828
131,6
547
9251,2,4,6
0,3,562
4,878
2,782,7
 91,52
 
Ngày: 22/03/2014
XSQNG
Giải ĐB
322113
Giải nhất
38129
Giải nhì
91750
Giải ba
59726
16892
Giải tư
78109
90187
74156
72948
03481
18829
50232
Giải năm
0833
Giải sáu
3676
1016
4585
Giải bảy
333
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
506,9
813,6
3,926,92
1,3232,32
 48
850,6
0,1,2,5
7
6 
876
481,5,7
0,2292