Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 22/10/2015
XSQT
Giải ĐB
941980
Giải nhất
75673
Giải nhì
95003
Giải ba
86510
89572
Giải tư
26097
56996
78882
05424
02683
00893
25710
Giải năm
8394
Giải sáu
2005
0428
6149
Giải bảy
249
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
12,803,5
 102
7,824,8
0,7,8,93 
2,9492
05 
96 
7,972,3,7
280,2,3
4293,4,6,7
 
Ngày: 15/10/2015
XSQT
Giải ĐB
907542
Giải nhất
04567
Giải nhì
96148
Giải ba
88624
23243
Giải tư
67335
54719
80059
55335
43273
06963
98651
Giải năm
9633
Giải sáu
8986
6461
3661
Giải bảy
707
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 05,7
5,6219
424
3,4,6,733,52
242,3,8
0,3251,9
8612,3,7
0,673
486
1,59 
 
Ngày: 08/10/2015
XSQT
Giải ĐB
192761
Giải nhất
04146
Giải nhì
60280
Giải ba
27387
71049
Giải tư
41571
84685
96027
70446
33222
33271
76736
Giải năm
9881
Giải sáu
1331
9952
2282
Giải bảy
026
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
80 
3,6,72,81 
2,5,822,6,7
 31,6
 45,62,9
4,852
2,3,4261
2,8712
 80,1,2,5
7
49 
 
Ngày: 01/10/2015
XSQT
Giải ĐB
888052
Giải nhất
12790
Giải nhì
22291
Giải ba
92493
43727
Giải tư
47257
09209
30061
30062
96326
01928
27388
Giải năm
3080
Giải sáu
1022
1539
4742
Giải bảy
456
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
8,909
6,91 
2,4,5,622,6,7,8
939
 42
 52,6,7
2,561,2
2,57 
2,8280,82
0,390,1,3
 
Ngày: 24/09/2015
XSQT
Giải ĐB
067694
Giải nhất
76164
Giải nhì
45374
Giải ba
97421
22550
Giải tư
47097
02177
58872
03786
26915
35101
45949
Giải năm
6847
Giải sáu
0299
7564
6349
Giải bảy
225
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,501
0,210,5
721,5
 3 
62,7,947,92
1,250
8642
4,7,972,4,7
 86
42,994,7,9
 
Ngày: 17/09/2015
XSQT
Giải ĐB
567663
Giải nhất
26541
Giải nhì
83634
Giải ba
11138
43628
Giải tư
06637
96674
52945
63487
60215
93508
16548
Giải năm
7032
Giải sáu
0922
9318
9828
Giải bảy
939
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
 08
415,8
2,322,82
632,4,7,8
9
3,741,5,8
1,45 
963
3,874
0,1,22,3
4
87
396
 
Ngày: 10/09/2015
XSQT
Giải ĐB
240422
Giải nhất
63466
Giải nhì
47097
Giải ba
16051
36781
Giải tư
94045
49223
17873
25113
34030
01208
12702
Giải năm
8456
Giải sáu
9186
0200
3353
Giải bảy
597
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
0,300,2,8
5,813,8
0,222,3
1,2,5,730
 45
451,3,6
5,6,866
9273
0,181,6
 972