Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 04/03/2012

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 04/03/2012
XSTG - Loại vé: TG-3K1
Giải ĐB
039048
Giải nhất
36549
Giải nhì
07856
Giải ba
44761
28509
Giải tư
09797
29405
54674
80400
14944
20800
18176
Giải năm
9206
Giải sáu
2695
5534
3272
Giải bảy
557
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
02002,5,6,9
61 
726
 34
3,4,744,8,9
0,956,7
0,2,5,761
5,972,4,6
48 
0,495,7
 
Ngày: 04/03/2012
XSKG - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
458874
Giải nhất
32722
Giải nhì
56612
Giải ba
15683
66011
Giải tư
44161
69786
30149
80309
00800
85049
96048
Giải năm
8279
Giải sáu
8110
3024
0291
Giải bảy
410
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
0,1200,9
1,6,9102,1,2
1,222,4
836
2,748,92
 5 
3,861
 74,9
483,6
0,42,791
 
Ngày: 04/03/2012
XSDL - Loại vé: ĐL-3K1
Giải ĐB
835532
Giải nhất
51317
Giải nhì
21007
Giải ba
05069
11149
Giải tư
55237
94761
35152
90396
47240
67190
82838
Giải năm
0795
Giải sáu
4386
0369
6376
Giải bảy
941
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
4,907
4,617,9
3,52 
 32,7,8
 40,1,9
952
7,8,961,92
0,1,376
386
1,4,6290,5,6
 
Ngày: 04/03/2012
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
96968
Giải nhất
17808
Giải nhì
60948
29741
Giải ba
59415
71528
36713
85986
33196
43613
Giải tư
6656
4304
3234
7024
Giải năm
8861
9995
9757
8585
5035
9246
Giải sáu
188
654
786
Giải bảy
86
29
35
37
ChụcSốĐ.Vị
 04,8
4,6132,5
 24,8,9
1234,52,7
0,2,3,541,6,8
1,32,8,954,6,7
4,5,83,961,8
3,57 
0,2,4,6
8
85,63,8
295,6
 
Ngày: 04/03/2012
XSKT
Giải ĐB
80041
Giải nhất
37338
Giải nhì
73710
Giải ba
08716
79113
Giải tư
61714
43183
58815
47838
04696
57510
09083
Giải năm
7706
Giải sáu
1563
6424
9792
Giải bảy
701
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
1201,6
0,4102,3,4,5
6
924
1,6,82382
1,2,841
15 
0,1,963
 7 
32832,4
 92,6
 
Ngày: 04/03/2012
XSKH
Giải ĐB
03837
Giải nhất
65174
Giải nhì
82902
Giải ba
27099
74906
Giải tư
59332
56923
69904
73321
12896
65437
07949
Giải năm
5075
Giải sáu
0867
8446
2378
Giải bảy
199
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,6
214
0,321,3
232,72
0,1,746,9
75 
0,4,967
32,674,5,8
78 
4,9296,92