Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội

Ngày: 07/11/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
63169
Giải nhất
72069
Giải nhì
04442
28334
Giải ba
28253
13496
46258
23441
85588
01897
Giải tư
8909
7761
9862
7959
Giải năm
3344
3509
9221
3622
8677
2478
Giải sáu
998
250
859
Giải bảy
19
87
01
65
ChụcSốĐ.Vị
501,92
0,2,4,619
2,4,621,2
534
3,441,2,4
650,3,8,92
961,2,5,92
7,8,977,8
5,7,8,987,8
02,1,52,6296,7,8
 
Ngày: 03/11/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
21001
Giải nhất
50239
Giải nhì
09989
35120
Giải ba
85937
44235
22036
74842
17119
92242
Giải tư
9577
0444
8033
0956
Giải năm
9631
6381
4408
2680
7856
5765
Giải sáu
987
727
498
Giải bảy
92
24
88
20
ChụcSốĐ.Vị
22,801,8
0,3,819
42,9202,4,7
331,3,5,6
7,9
2,4422,4
3,6562
3,5265
2,3,7,877
0,8,980,1,7,8
9
1,3,892,8
 
Ngày: 31/10/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
10064
Giải nhất
06088
Giải nhì
39437
44573
Giải ba
20801
50256
98775
77396
40285
34892
Giải tư
4970
4842
5819
4614
Giải năm
8577
8170
3033
0992
5457
3479
Giải sáu
477
306
168
Giải bảy
63
95
55
59
ChụcSốĐ.Vị
7201,6
014,9
4,922 
3,6,733,7
1,642
5,7,8,955,6,7,9
0,5,963,4,8
3,5,72702,3,5,72
9
6,885,8
1,5,7922,5,6
 
Ngày: 27/10/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
33511
Giải nhất
91335
Giải nhì
27006
81876
Giải ba
10501
70553
70277
64393
32074
40260
Giải tư
4954
3580
3206
7323
Giải năm
9779
5812
5312
3621
7438
6268
Giải sáu
641
860
581
Giải bảy
81
94
73
45
ChụcSốĐ.Vị
62,801,62
0,1,2,4
82
11,22
1221,3
2,5,7,935,8
5,7,941,5
3,453,4
02,7602,8
773,4,6,7
9
3,680,12
793,4
 
Ngày: 24/10/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
67989
Giải nhất
31713
Giải nhì
41759
71401
Giải ba
75810
41913
52633
13767
68394
21103
Giải tư
8979
1089
8928
5141
Giải năm
7556
5564
2868
0650
7525
1701
Giải sáu
105
955
145
Giải bảy
44
70
51
77
ChụcSốĐ.Vị
1,5,7012,3,5
02,4,510,32
 25,8
0,12,333
4,6,941,4,5
0,2,4,550,1,5,6
9
564,7,8
6,770,7,9
2,6892
5,7,8294
 
Ngày: 20/10/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
21505
Giải nhất
67033
Giải nhì
98322
19850
Giải ba
83310
78958
00128
48141
71441
96256
Giải tư
3882
1725
3906
8495
Giải năm
8079
4097
1739
1963
6920
9476
Giải sáu
663
510
392
Giải bảy
84
20
13
78
ChụcSốĐ.Vị
12,22,505,6
42102,3
2,8,9202,2,5,8
1,3,6233,9
8412
0,2,950,6,8
0,5,7632
976,8,9
2,5,782,4
3,792,5,7