Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận

Ngày: 20/11/2014
XSBTH - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
562936
Giải nhất
28193
Giải nhì
60233
Giải ba
45392
52452
Giải tư
78025
92906
76108
77638
20662
05636
17927
Giải năm
8206
Giải sáu
1669
9653
6938
Giải bảy
854
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
 062,8
 1 
5,6,925,7
3,5,933,62,82
54 
252,3,4
02,3262,9
2,97 
0,328 
692,3,7
 
Ngày: 13/11/2014
XSBTH - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
387688
Giải nhất
79152
Giải nhì
47814
Giải ba
44531
64294
Giải tư
85732
14747
81939
00026
30208
17446
47314
Giải năm
7092
Giải sáu
0723
7722
2104
Giải bảy
979
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
 04,8
3142
2,3,5,922,3,6
231,2,9
0,12,946,7
852
2,46 
479
0,885,8
3,792,4
 
Ngày: 06/11/2014
XSBTH - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
121690
Giải nhất
31759
Giải nhì
83923
Giải ba
73499
84840
Giải tư
02585
20939
75607
62709
69051
58159
29637
Giải năm
6206
Giải sáu
5977
5177
3900
Giải bảy
038
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
0,4,900,6,7,9
51 
 23
2372,8,9
 40
851,92
06 
0,32,72772
385
0,3,52,990,9
 
Ngày: 30/10/2014
XSBTH - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
742264
Giải nhất
28762
Giải nhì
89975
Giải ba
91743
17299
Giải tư
33725
69161
81877
21404
54700
66909
16357
Giải năm
7413
Giải sáu
4353
8599
5691
Giải bảy
161
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
000,4,9
62,913
625
1,4,53 
0,643
2,753,7
 612,2,4
5,775,7
 8 
0,9391,93
 
Ngày: 23/10/2014
XSBTH - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
139760
Giải nhất
13695
Giải nhì
45849
Giải ba
39662
87374
Giải tư
27054
84486
01743
98394
59067
50238
83817
Giải năm
0262
Giải sáu
6499
6473
4581
Giải bảy
935
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
60 
817
622 
4,735,8
5,7,943,9
3,954
860,22,7
1,6,973,4
381,6
4,994,5,7,9
 
Ngày: 16/10/2014
XSBTH - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
845262
Giải nhất
86188
Giải nhì
85411
Giải ba
20941
41201
Giải tư
05223
07738
55184
14017
41961
46312
53752
Giải năm
9060
Giải sáu
7026
2189
9410
Giải bảy
949
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
1,601
0,1,4,610,1,2,7
1,5,623,6
238
841,9
 52
260,1,2,9
17 
3,884,8,9
4,6,89 
 
Ngày: 09/10/2014
XSBTH - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
860026
Giải nhất
13292
Giải nhì
82563
Giải ba
48774
08828
Giải tư
16185
48209
46536
94549
06868
67664
66069
Giải năm
4940
Giải sáu
4286
0811
6697
Giải bảy
794
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
409
111
926,8
636
6,7,940,5,9
4,85 
2,3,863,4,8,9
974
2,685,6
0,4,692,4,7