Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 28/01/2015
XSCT - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
140478
Giải nhất
95040
Giải nhì
64892
Giải ba
08912
54839
Giải tư
55107
02887
41726
41809
39921
89331
77635
Giải năm
2564
Giải sáu
0071
4122
1901
Giải bảy
516
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
401,7,9
0,2,3,712,6
1,2,921,2,6
 31,5,9
6,740
35 
1,264
0,871,4,8
787
0,392
 
Ngày: 21/01/2015
XSCT - Loại vé: K3T1
Giải ĐB
076967
Giải nhất
69648
Giải nhì
97595
Giải ba
18568
58096
Giải tư
68166
75071
23554
80526
96640
08822
20560
Giải năm
6865
Giải sáu
5388
8587
2414
Giải bảy
776
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
4,606
714
222,6
 3 
1,540,8
6,954
0,2,6,7
9
60,5,6,7
8
6,871,6
4,6,887,8
 95,6
 
Ngày: 14/01/2015
XSCT - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
194138
Giải nhất
43861
Giải nhì
98782
Giải ba
09067
31329
Giải tư
17121
91717
03202
30059
05845
58757
57042
Giải năm
0212
Giải sáu
0047
7573
2600
Giải bảy
009
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
000,2,4,9
2,612,7
0,1,4,821,9
738
042,5,7
457,9
 61,7
1,4,5,673
382
0,2,59 
 
Ngày: 07/01/2015
XSCT - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
985554
Giải nhất
95486
Giải nhì
22947
Giải ba
27761
61015
Giải tư
88920
05356
77778
77065
70013
56594
58737
Giải năm
4430
Giải sáu
3818
1530
0251
Giải bảy
008
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
2,3208
5,613,5,8
 20
1302,7
5,9472
1,651,4,6
5,861,5
3,4278
0,1,786
 94
 
Ngày: 31/12/2014
XSCT - Loại vé: K5T12
Giải ĐB
099887
Giải nhất
02488
Giải nhì
90455
Giải ba
27861
23107
Giải tư
75183
36692
17431
50449
67578
60560
14401
Giải năm
0569
Giải sáu
9914
7064
0279
Giải bảy
223
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
601,7
0,3,614
923
2,831
1,6,749
555
 60,1,4,9
0,874,8,9
7,883,7,8
4,6,792
 
Ngày: 24/12/2014
XSCT - Loại vé: K4T12
Giải ĐB
063827
Giải nhất
82075
Giải nhì
09134
Giải ba
01675
41742
Giải tư
08353
53446
39019
69013
08935
16609
18967
Giải năm
0666
Giải sáu
8617
5112
1802
Giải bảy
157
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 02,9
 12,3,7,92
0,1,427
1,534,5
342,6
3,7253,7
4,666,7
1,2,5,6752
 8 
0,129 
 
Ngày: 17/12/2014
XSCT - Loại vé: K3T12
Giải ĐB
408952
Giải nhất
27927
Giải nhì
42134
Giải ba
20975
08310
Giải tư
87326
69380
63745
84019
70400
43367
29191
Giải năm
3750
Giải sáu
5032
7325
5137
Giải bảy
453
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
0,1,5,800
910,9
3,525,6,7
4,532,4,7
343,5
2,4,750,2,3
267
2,3,675
 80
191