Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp

Ngày: 16/11/2015
XSDT - Loại vé: A47
Giải ĐB
317527
Giải nhất
50657
Giải nhì
24864
Giải ba
63889
82296
Giải tư
15711
39359
88735
40485
20954
20061
71124
Giải năm
1751
Giải sáu
7093
5848
4097
Giải bảy
399
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,5,611
324,7
932,5
2,5,648
3,851,4,7,9
961,4
2,5,97 
485,9
5,8,993,6,7,9
 
Ngày: 09/11/2015
XSDT - Loại vé: A46
Giải ĐB
156111
Giải nhất
93835
Giải nhì
12542
Giải ba
00889
33050
Giải tư
95497
41411
62298
23395
17912
98194
54308
Giải năm
5509
Giải sáu
3178
3068
9534
Giải bảy
625
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
508,9
12112,2
1,425
 34,5
3,942
2,3,6,950
 65,8
978
0,6,7,989
0,894,5,7,8
 
Ngày: 02/11/2015
XSDT - Loại vé: A45
Giải ĐB
633781
Giải nhất
10247
Giải nhì
81675
Giải ba
87652
44528
Giải tư
36091
09233
26946
01857
71476
13961
00254
Giải năm
9169
Giải sáu
4637
4996
6579
Giải bảy
445
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
000
6,8,91 
528
333,7
545,6,7
4,752,4,7
4,7,961,9
3,4,575,6,9
281
6,791,6
 
Ngày: 26/10/2015
XSDT - Loại vé: A44
Giải ĐB
555332
Giải nhất
92532
Giải nhì
34501
Giải ba
80305
12600
Giải tư
74993
60405
32234
95977
08250
77656
56605
Giải năm
9754
Giải sáu
2246
2318
5369
Giải bảy
245
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
0,500,1,53
018
322 
9322,4
3,545,6
03,450,4,6
4,568,9
777
1,68 
693
 
Ngày: 19/10/2015
XSDT - Loại vé: A43
Giải ĐB
706198
Giải nhất
33601
Giải nhì
46186
Giải ba
66960
48541
Giải tư
43182
38390
72359
89337
16207
46239
53117
Giải năm
8923
Giải sáu
3983
1872
2293
Giải bảy
375
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
6,901,7
0,417
7,8,923
2,8,937,9
 41
759
860
0,1,372,5
982,3,6
3,590,2,3,8
 
Ngày: 12/10/2015
XSDT - Loại vé: A42
Giải ĐB
961432
Giải nhất
54598
Giải nhì
56418
Giải ba
99820
61879
Giải tư
58405
78839
36346
02852
88914
68988
79227
Giải năm
8974
Giải sáu
9411
1885
4469
Giải bảy
136
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
205
111,4,8
3,520,7
 32,6,9
1,746
0,6,852
3,465,9
274,9
1,8,985,8
3,6,798
 
Ngày: 05/10/2015
XSDT - Loại vé: A41
Giải ĐB
861876
Giải nhất
61080
Giải nhì
67544
Giải ba
20367
84990
Giải tư
46754
32152
18805
42077
96884
73173
56912
Giải năm
9208
Giải sáu
6855
3710
3411
Giải bảy
576
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
1,8,905,8
110,1,2,3
1,52 
1,73 
4,5,844
0,552,4,5
7267
6,773,62,7
080,4
 90