Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Ngày: 04/05/2014
XSTG - Loại vé: TGA5
Giải ĐB
082216
Giải nhất
54620
Giải nhì
51183
Giải ba
33182
11212
Giải tư
73130
81732
09676
58312
71551
43514
20786
Giải năm
3355
Giải sáu
5030
3413
7547
Giải bảy
485
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
2,320 
5122,3,4,6
12,3,820
1,8,9302,2
147
5,851,5
1,7,86 
476
 82,3,5,6
 93
 
Ngày: 27/04/2014
XSTG - Loại vé: TGD4
Giải ĐB
264592
Giải nhất
38421
Giải nhì
05653
Giải ba
60818
56194
Giải tư
74621
87964
84345
65762
62642
60688
76056
Giải năm
6165
Giải sáu
5669
2857
1267
Giải bảy
884
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2214,8
4,6,9212
53 
1,6,8,942,5
4,653,6,7
562,4,5,7
9
5,67 
1,884,8
692,4
 
Ngày: 20/04/2014
XSTG - Loại vé: TGC4
Giải ĐB
953177
Giải nhất
02410
Giải nhì
06512
Giải ba
13265
55689
Giải tư
94972
75835
63043
80596
71976
40961
81677
Giải năm
5565
Giải sáu
4880
6065
8068
Giải bảy
982
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
1,80 
610,2
1,7,82 
435
 43
3,63,95 
7,961,53,8
7272,6,72
680,2,9
895,6
 
Ngày: 13/04/2014
XSTG - Loại vé: TGB4
Giải ĐB
687701
Giải nhất
63560
Giải nhì
97851
Giải ba
25138
06523
Giải tư
87460
23322
25136
05769
23210
32146
21863
Giải năm
6519
Giải sáu
7002
5601
2745
Giải bảy
776
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
1,63012,2
02,510,9
0,222,3
2,636,8
 45,6
451
3,4,7603,3,9
 76
38 
1,69 
 
Ngày: 06/04/2014
XSTG - Loại vé: TGA4
Giải ĐB
296477
Giải nhất
51483
Giải nhì
75998
Giải ba
01086
69402
Giải tư
14753
56084
68482
77594
55075
28807
30677
Giải năm
3632
Giải sáu
2112
4299
4427
Giải bảy
441
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
 02,7
4,512
0,1,3,827
5,832
8,941
751,3
86 
0,2,7275,72
982,3,4,6
994,8,9
 
Ngày: 30/03/2014
XSTG - Loại vé: TGE3
Giải ĐB
665569
Giải nhất
71339
Giải nhì
64935
Giải ba
09786
42832
Giải tư
83662
22013
74376
66100
38894
77146
64343
Giải năm
3885
Giải sáu
5591
7177
3363
Giải bảy
621
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
000
2,913
3,621
1,4,632,5,9
943,6
3,825 
4,7,862,3,9
776,7
 852,6
3,691,4
 
Ngày: 23/03/2014
XSTG - Loại vé: TGD3
Giải ĐB
617379
Giải nhất
42212
Giải nhì
60723
Giải ba
83467
21944
Giải tư
94637
20782
77882
87989
59514
07196
72635
Giải năm
4619
Giải sáu
3841
5958
7239
Giải bảy
604
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 04
412,42,9
1,8223
235,7,9
0,12,441,4
358
967
3,679
5822,9
1,3,7,896