Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Ngày: 16/03/2014
XSTG - Loại vé: TGC3
Giải ĐB
052931
Giải nhất
88746
Giải nhì
08758
Giải ba
30531
84243
Giải tư
08062
90737
25520
81329
59907
25924
45459
Giải năm
1390
Giải sáu
8549
2003
2212
Giải bảy
401
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
2,901,3,7
0,3212,8
1,620,4,9
0,4312,7
243,6,9
 58,9
462
0,37 
1,58 
2,4,590
 
Ngày: 09/03/2014
XSTG - Loại vé: TGB3
Giải ĐB
966143
Giải nhất
99851
Giải nhì
15086
Giải ba
18196
29833
Giải tư
00316
35024
05614
14723
24447
44112
49504
Giải năm
8170
Giải sáu
1527
0396
9442
Giải bảy
512
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
704
5122,4,6
12,423,4,7
2,3,433
0,1,2,442,3,4,7
 51
1,8,926 
2,470
 86
 962
 
Ngày: 02/03/2014
XSTG - Loại vé: TGA3
Giải ĐB
841430
Giải nhất
55800
Giải nhì
17258
Giải ba
56333
88693
Giải tư
41249
52654
98256
51373
03705
77682
96895
Giải năm
5393
Giải sáu
4909
3821
3334
Giải bảy
745
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
0,300,5,9
2,61 
821
3,7,9230,3,4
3,545,9
0,4,954,6,8
561
 73
582
0,4932,5
 
Ngày: 23/02/2014
XSTG - Loại vé: TGD2
Giải ĐB
264678
Giải nhất
63384
Giải nhì
09239
Giải ba
21265
72094
Giải tư
75142
53447
81176
83997
36911
09354
43911
Giải năm
4143
Giải sáu
5336
7358
1482
Giải bảy
715
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
 0 
12112,5
4,825
436,9
5,8,942,3,7
1,2,654,8
3,765
4,976,8
5,782,4
394,7
 
Ngày: 16/02/2014
XSTG - Loại vé: TGC2
Giải ĐB
967982
Giải nhất
27084
Giải nhì
02947
Giải ba
75733
25360
Giải tư
49003
36585
51846
24054
04669
99825
68649
Giải năm
1359
Giải sáu
6653
6146
2200
Giải bảy
073
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
0,600,3
 1 
825
0,3,5,733
5,8462,7,9
2,7,853,4,9
4260,9
473,5
 82,4,5
4,5,69 
 
Ngày: 09/02/2014
XSTG - Loại vé: TGB2
Giải ĐB
625062
Giải nhất
87689
Giải nhì
91696
Giải ba
84171
19985
Giải tư
08444
64866
93954
36380
44926
62097
72117
Giải năm
2943
Giải sáu
0228
9892
9652
Giải bảy
395
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
80 
717
5,6,926,8
43 
4,543,4
8,952,4
2,6,962,6
1,971,9
280,5,9
7,892,5,6,7
 
Ngày: 02/02/2014
XSTG - Loại vé: TGA2
Giải ĐB
669467
Giải nhất
57800
Giải nhì
95567
Giải ba
06741
08787
Giải tư
88186
38602
64483
82668
60760
24674
94445
Giải năm
8760
Giải sáu
6056
8529
0954
Giải bảy
064
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
0,6200,2
41 
0,729
83 
5,6,741,5
454,6
5,8602,4,72,8
62,872,4
683,6,7
29