Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Ngày: 26/04/2015
XSTG - Loại vé: TG4D
Giải ĐB
305332
Giải nhất
45029
Giải nhì
42391
Giải ba
49058
25347
Giải tư
82311
39513
86059
40900
35610
70703
31135
Giải năm
3230
Giải sáu
8192
4525
6300
Giải bảy
870
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
02,1,3,5
7
002,3
1,910,1,3
3,925,9
0,130,2,5
 47
2,350,8,9
 6 
470
58 
2,591,2
 
Ngày: 19/04/2015
XSTG - Loại vé: TG4C
Giải ĐB
263962
Giải nhất
81406
Giải nhì
15934
Giải ba
04292
94838
Giải tư
25182
03397
72720
32217
63444
77577
21951
Giải năm
8849
Giải sáu
1668
8711
3112
Giải bảy
467
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
2,906
1,511,2,7
1,6,8,920
 34,8
3,444,9
 51
062,7,8
1,6,7,977
3,682
490,2,7
 
Ngày: 12/04/2015
XSTG - Loại vé: TG4B
Giải ĐB
242887
Giải nhất
42271
Giải nhì
00703
Giải ba
35988
88001
Giải tư
00355
99114
42096
18445
11531
11455
95280
Giải năm
4691
Giải sáu
0130
4513
5735
Giải bảy
480
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
3,4,8201,3
0,3,7,913,4
 2 
0,130,1,5
140,5
3,4,52552
96 
871
8802,7,8
 91,6
 
Ngày: 05/04/2015
XSTG - Loại vé: TG4A
Giải ĐB
788395
Giải nhất
42048
Giải nhì
96394
Giải ba
00979
65790
Giải tư
56962
83030
04083
54416
53078
57983
85598
Giải năm
4128
Giải sáu
2069
6807
1366
Giải bảy
912
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
3,907
 12,6
1,626,8
8230
948
95 
1,2,662,6,9
078,9
2,4,7,9832
6,790,4,5,8
 
Ngày: 29/03/2015
XSTG - Loại vé: TG3E
Giải ĐB
038022
Giải nhất
17459
Giải nhì
11558
Giải ba
11543
88777
Giải tư
44180
93496
40821
48544
55594
13033
62248
Giải năm
6218
Giải sáu
4975
1203
0667
Giải bảy
502
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
802,3
213,8
0,221,2
0,1,3,433
4,943,4,8
758,9
967
6,775,7
1,4,580
594,6
 
Ngày: 22/03/2015
XSTG - Loại vé: TG3D
Giải ĐB
481904
Giải nhất
50787
Giải nhì
18892
Giải ba
57540
63808
Giải tư
13599
24890
92874
16854
99545
71039
51538
Giải năm
0821
Giải sáu
6005
2648
9225
Giải bảy
103
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
4,903,4,5,8
21 
921,5
0,333,8,9
0,5,740,5,8
0,2,454
 6 
874
0,3,487
3,990,2,9
 
Ngày: 15/03/2015
XSTG - Loại vé: TG3C
Giải ĐB
388081
Giải nhất
22340
Giải nhì
10646
Giải ba
18404
57038
Giải tư
74420
24159
23143
18761
91874
79834
46506
Giải năm
3907
Giải sáu
2238
6633
3880
Giải bảy
324
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
2,4,804,6,7
6,81 
 20,4
3,433,42,82
0,2,32,740,3,6
 59
0,461
074
3280,1
59