Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh

Ngày: 08/04/2016
XSTV - Loại vé: 25TV15
Giải ĐB
043388
Giải nhất
03962
Giải nhì
59464
Giải ba
65869
09507
Giải tư
03315
25111
50206
36604
25954
37487
13450
Giải năm
8175
Giải sáu
1636
9911
6827
Giải bảy
236
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
5,804,6,7
12112,5
627
 362
0,5,64 
1,750,4
0,3262,4,9
0,2,875
880,7,8
69 
 
Ngày: 01/04/2016
XSTV - Loại vé: 25TV14
Giải ĐB
429078
Giải nhất
17494
Giải nhì
92032
Giải ba
54404
03095
Giải tư
44717
48498
37118
94051
31597
02607
99623
Giải năm
4497
Giải sáu
1014
9174
7730
Giải bảy
660
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
3,5,604,7
514,7,8
323
230,2
0,1,7,94 
950,1
 60
0,1,9274,8
1,7,98 
 94,5,72,8
 
Ngày: 25/03/2016
XSTV - Loại vé: 25TV13
Giải ĐB
089311
Giải nhất
65534
Giải nhì
81758
Giải ba
73682
87495
Giải tư
30700
10652
26523
75830
65288
12005
13351
Giải năm
1956
Giải sáu
3691
8750
0126
Giải bảy
284
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
0,3,5,800,5
1,5,911
5,823,6
230,4
3,84 
0,950,1,2,6
8
2,56 
 7 
5,880,2,4,8
 91,5
 
Ngày: 18/03/2016
XSTV - Loại vé: 25TV12
Giải ĐB
558346
Giải nhất
45554
Giải nhì
47745
Giải ba
84193
87021
Giải tư
58546
99517
41280
60075
06860
85415
22211
Giải năm
9448
Giải sáu
8947
8961
7391
Giải bảy
991
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
6,80 
1,2,6,9211,5,7
621
93 
545,62,7,8
1,4,754
4260,1,2
1,475
480
 912,3
 
Ngày: 11/03/2016
XSTV - Loại vé: 25TV11
Giải ĐB
693909
Giải nhất
57943
Giải nhì
70589
Giải ba
77501
31026
Giải tư
54896
88592
24950
75366
43328
72592
37544
Giải năm
8556
Giải sáu
8303
1831
2342
Giải bảy
930
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,3,501,3,9
0,31 
4,9220,6,8
0,430,1
442,3,4
 50,6
2,5,6,966
 7 
289
0,8922,6
 
Ngày: 04/03/2016
XSTV - Loại vé: 25TV10
Giải ĐB
767518
Giải nhất
09953
Giải nhì
03079
Giải ba
88009
23807
Giải tư
36591
19633
02807
43090
74110
02750
37928
Giải năm
8055
Giải sáu
1585
4357
1436
Giải bảy
650
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
1,52,9072,9
910,8
 28
3,533,62
 4 
5,8502,3,5,7
326 
02,579
1,285
0,790,1
 
Ngày: 26/02/2016
XSTV - Loại vé: 25TV09
Giải ĐB
157265
Giải nhất
18726
Giải nhì
13717
Giải ba
61653
40071
Giải tư
29433
10696
26781
53918
64917
82769
65641
Giải năm
0572
Giải sáu
3455
8304
0048
Giải bảy
519
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
 04,6
4,7,8172,8,9
726
3,533
041,8
5,653,5
0,2,965,9
1271,2
1,481
1,696